Cao Su Xốp Lót Sàn Hải Dương “Click Giao Nhanh”

5/5 - (3169 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Hải Dương |Xem Kỹ Thuật| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng cũng như trong các lĩnh vực công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và giảm chấn. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, cách thức hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế mà nó mang lại.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam. Mút xốp EVA là hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate, nổi bật với đặc tính nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ và giảm truyền âm thanh một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc điểm nổi bật như trọng lượng nhẹ, tính đàn hồi cao, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, lắp đặt cửa cách âm cũng như trong nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, dù được gọi tên khá dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà lại được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu sẽ trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và có đặc tính gần giống nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, quy trình sản xuất cần sử dụng công nghệ tiên tiến, trong đó tạo áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng đa dạng yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với nhiều độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu. Những tấm mút xốp EVA này thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại, mịn màng, thuận tiện cho việc thi công và vận chuyển. Ngoài ra, cao su non cách âm dạng tấm thường được sử dụng để ốp vào các khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm nâng cao khả năng cách âm và cải thiện không gian nội thất.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử hoặc làm vật liệu cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm, làm đế chống rung cho các thiết bị hoặc trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhằm bảo vệ và tăng độ bền cho các hệ thống.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Khi chịu tác động của lực, vật liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và quá trình trở về hình dạng ban đầu sẽ diễn ra chậm hơn so với cao su truyền thống. Chính nhờ đặc điểm này, mút cao su phù hợp cho các ứng dụng cần độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và không bị ẩm mốc. Tính năng này đảm bảo rằng sản phẩm không dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Ngoài ra, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự bền bỉ và an toàn cho các ứng dụng cần tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt có thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó giữ cho khả năng cách nhiệt được duy trì ở mức ổn định.

Cách điện

Cấu trúc bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn nâng cao khả năng cách điện. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện bị ngăn chặn không dễ dàng truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và tăng độ an toàn cho hệ thống sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm cao và tính đàn hồi tốt, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung động. Trong khi đó, mút eva có chức năng lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian lây lan và xâm nhập vào bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su truyền thống. Độ bóng của loại cao su non này có thể duy trì trong thời gian dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, qua đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu áp lực nén tốt. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ thi công, đồng thời có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt và hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài. Ngoài ra, nó còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình, mang lại hiệu quả sử dụng cao và vẻ đẹp bền vững theo thời gian.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, Cao Su Xốp Lót Sàn dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các dạng hình dáng mong muốn, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng và đáp ứng các yêu cầu thiết kế cũng như mục đích sử dụng đa dạng.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này thích hợp để thi công trong các không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, phòng hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì ổn định nhiệt độ.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em cũng như làm lớp đệm bảo vệ cho các vật dụng. Ngoài ra, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này giúp giảm sốc, đồng thời bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực tác động hiệu quả, thường được sử dụng để làm lớp đệm bảo vệ, lót giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn mạnh mẽ, loại xốp này góp phần nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu rủi ro chấn thương trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các lĩnh vực hàng không và đường sắt, vật liệu này góp phần nâng cao độ êm dịu của phương tiện, giúp hành khách có trải nghiệm thoải mái hơn khi di chuyển.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, để làm gioăng, chèn khe co giãn, hoặc lót sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải, giúp đảm bảo độ bền và tính năng chống thấm vượt trội.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Đồng thời, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được chế tạo thành các khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc để bảo vệ các thiết bị như điện thoại và máy tính khỏi va đập, giúp đảm bảo an toàn cho các linh kiện nhạy cảm.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để đảm bảo kế hoạch thi công chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét, và để xác định diện tích của một cuộn, ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA, chẳng hạn như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cũng như kích thước của từng mút xốp eva (dạng tấm hoặc cuộn), bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp tối ưu hóa số lượng mua vào, giảm thiểu lãng phí và phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để giải quyết các phần bị cắt hoặc những phần không thể dùng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào dự toán ban đầu nhằm đảm bảo không gặp thiếu hụt trong quá trình thực hiện công trình.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ công trình thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc làm sạch bề mặt đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt cẩn thận, vừa vặn không để lại dấu vết nhăn hay gấp nếp nào. Công trình hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và tiêu biến sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động phát ra và lan truyền tới, lớp xốp đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự truyền dẫn của âm thanh và rung động qua bề mặt một cách rõ rệt.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không chỉ chống ẩm mà còn không bị mục nát hoặc tạo bụi trong quá trình thi công. Khác biệt so với các loại bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su là lựa chọn thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể được tích hợp cùng nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm và chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có thể gia tăng khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, loại mút này thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Bên cạnh đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời tăng tính linh hoạt và độ bền trong các môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như tường, trần, sàn, cũng như trong các phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới lớp sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và hạn chế rung lắc truyền qua các tầng dưới, mang lại sự yên tĩnh và ổn định cho không gian sử dụng.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng trong từng công trình. Đối với những nơi yêu cầu cách âm cao như phòng thu hoặc phòng máy, người dùng nên chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên nhằm đảm bảo hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Hải Dương không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Hải Dương với chính sách linh hoạt và tiện lợi. Công ty đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn đến các công trình, dự án hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm giữ gìn chất lượng sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình chuyển giao. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ vận chuyển uy tín, đáp ứng tốt các yêu cầu của khách hàng.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này hy vọng sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.