Cao Su Xốp Lót Sàn Huế “Tư Vấn Nhanh”

5/5 - (3742 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Huế |Xem Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội, nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Loại vật liệu này thường được sử dụng phổ biến trong các dự án xây dựng cũng như trong ngành công nghiệp để nâng cao hiệu quả giảm tiếng ồn và giảm rung động. Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống hàng ngày và các công trình xây dựng.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút xốp này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại, đàn hồi tốt và gần giống cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với những đặc điểm như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm vượt trội và không thấm nước, cao su non EVA thường được ứng dụng rộng rãi để ốp tường, trần, sàn trong phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi dễ gây hiểu lầm, thực tế không phải được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp thì EVA sẽ cứng hơn và có đặc tính gần giống nhựa polyethylene. Để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền tiên tiến, với áp suất đạt trên 2500 ATM. Quá trình này giúp tạo ra các sản phẩm xốp cao su có độ đồng nhất cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2 mét x 2.5 mét, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với các ứng dụng đa dạng. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác. Những tấm mút xốp EVA thường có bề mặt phẳng, độ dày đồng đều, mang lại cảm giác mềm mại và dễ thi công cũng như vận chuyển. Loại mút cao su non này thường được sử dụng để cách âm, lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm nâng cao khả năng chống ồn và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn chống ồn, tạo đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, loại xốp cao su EVA sẽ dễ dàng biến dạng hơn và cần nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc đặc biệt dạng xốp, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Đặc điểm này còn giúp cao su EVA không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự bền bỉ và an toàn cho các ứng dụng đòi hỏi tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti phân bố đều, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc dạng bong bóng của vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Các thành phần trong tấm mút eva hoạt động như một lớp ngăn cản dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và tăng cường độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có đặc tính đàn hồi cao và khả năng cách âm vượt trội, giúp tiêu hao và phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, lớp mút EVA có khả năng lấp đầy các khe hở, ngăn chặn sự truyền âm từ bên ngoài vào trong cũng như giữa các khu vực khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài bóng bẩy hơn so với cao su thông thường, tạo nên một diện mạo bắt mắt và thu hút. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần mang lại vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn chặn sự thấm nước và giảm thiểu rung chấn hiệu quả. Nhờ vào đặc điểm chịu nén tốt, sản phẩm này còn nhẹ, dễ dàng thi công và có khả năng chống lại tác động của thời tiết cũng như hóa chất. Điều này đảm bảo độ bền lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong hình dạng, sản phẩm này dễ dàng vận chuyển và thi công, tiết kiệm thời gian công đoạn. Xốp EVA cũng có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều khả năng ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thi công cụ thể, đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật và thẩm mỹ.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm cải thiện khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này thích hợp cho nhiều không gian khác nhau, từ các khu vực dân dụng như nhà ở đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Nhờ đặc tính cách âm tốt và khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, EVA foam là giải pháp lý tưởng cho những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và hiệu quả.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc tính nhẹ nhàng và an toàn, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm nổi bật với khả năng giảm chấn mạnh mẽ nhờ khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả. Thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ trong các thiết bị như giày thể thao, mũ bảo hiểm hoặc các dụng cụ bảo hộ khác, giúp giảm thiểu tác động khi xảy ra va chạm và đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được ứng dụng để lắp đặt trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các ngành công nghiệp vận tải như hàng không và đường sắt, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức độ yên tĩnh, mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, giúp giảm thiểu rung động và tiếng ồn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn vào các khe co giãn, lót cho sàn bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, đảm bảo tính ổn định và bảo vệ tốt cho các khu vực này.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút Eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này thường được chế tạo thành các khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại hay máy tính, giúp giảm thiểu tác động của va đập và giữ cho các linh kiện nhạy cảm an toàn hơn.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để lên kế hoạch và chuẩn bị vật tư phù hợp.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, ví dụ như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài nhất định, chẳng hạn như 50 mét, và để xác định diện tích của một cuộn, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của loại mút xốp eva đó, ví dụ như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính số lượng cần mua bằng cách lấy diện tích tổng cần phủ chia cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp EVA.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên chọn loại sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật đã đề ra và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ linh hoạt theo từng khu vực sử dụng, giúp tiết kiệm tối đa lượng hàng hóa cần mua và phù hợp với từng mục đích cụ thể của dự án.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng dự tính ban đầu nhằm hạn chế rủi ro thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc làm sạch bề mặt cho đến việc dán xốp cao su lên tường, sàn và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọt một cách tỉ mỉ, vừa vặn, không có dấu hiệu nhăn hoặc gấp gáp. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra không gian sinh hoạt thoải mái, yên tĩnh và tăng năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín kín đáo, có khả năng hấp thụ và làm giảm hiệu quả các sóng âm. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp mềm mại và đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Sản phẩm này nổi bật với khả năng đàn hồi cao, đồng thời chống ẩm, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có khả năng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút cao su có thể cải thiện khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA có thể kết hợp với các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tăng tính linh hoạt và độ bền trong nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi trong các công trình như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi được lắp đặt dưới các loại sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và ngăn chặn rung lắc truyền xuống các tầng dưới, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và ổn định.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào từng dự án cụ thể. Đối với những không gian yêu cầu cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ giúp mang lại hiệu quả cách âm tốt nhất và đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Huế không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại các công trình ở Huế. Đội ngũ của chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng thời gian quy định, phù hợp với yêu cầu của các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp giữ gìn chất lượng sản phẩm. Chúng tôi cam kết không để xảy ra tình trạng hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển, mang lại sự yên tâm cho khách hàng khi lựa chọn dịch vụ của mình.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.