Xốp Cao Su Cách Âm Bến Tre |Click Chi Tiết| CK 5% – 10%
Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi riêng biệt của nó. Được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, vật liệu này mang lại hiệu quả cao trong việc cách âm và chống rung. Để hiểu rõ hơn về đặc điểm, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tiễn của xốp cao su cách âm, chúng ta có thể khám phá các chi tiết cụ thể của sản phẩm này.
Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm
Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ mút xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần kiểm soát tiếng ồn hoặc chống rung. Với các đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của các phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, các hệ thống cửa cách âm, cũng như trong các sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm
Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, không phải được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn, gần giống với nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền hiện đại, tạo áp suất vượt quá 2500 ATM nhằm duy trì độ đồng đều và độ bền chắc của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng nhiều tiêu chí về độ đàn hồi, độ bền và khả năng linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm
Cao su xốp dạng tấm
Cao su xốp dạng tấm có kích thước chuẩn 1.2m x 2.5m, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Những tấm mút xốp này thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều, bề mặt mềm mại và mịn màng, dễ dàng thi công cũng như vận chuyển. Thường được sử dụng trong các công trình để cách âm, các tấm cao su non này thường được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái nhằm tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn
Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Mút eva cuộn thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, loại vật liệu này còn phù hợp để làm lớp lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn
| TIÊU CHÍ | CAO SU XỐP DẠNG TẤM | CAO SU XỐP DẠNG CUỘN |
| Kích thước | 1.2m x 2.5m | Độ dài từ 50m đến 100m |
| Độ dày | Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) | 1.2mm đến 5cm |
| Cấu trúc | Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn | Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng |
| Tính năng | Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển | Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ |
| Ứng dụng | Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) | Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường |
| Dễ thi công | Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định | Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng |
| Vận chuyển | Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định | Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách |
Khám phá thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) | ≥ 1,1 |
| Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) | ≥ 87,3 |
| Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) | ≥ 0,21 |
| Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) | < 0,082 |
| Độ cứng Shore A (ASTM D
3575: 2008) |
30-60 |
| Độ dày (mm) | 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100 |
Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm
Đàn hồi vượt trội
Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, lớp mút này sẽ biến dạng nhiều hơn và mất thời gian để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp với các ứng dụng cần độ mềm mại, linh hoạt và khả năng đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất
Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước vượt trội, giúp ngăn ngừa hiện tượng ẩm mốc và duy trì sự khô ráo cho vật liệu. Tính năng này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường có độ ẩm cao. Ngoài ra, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất. Nhờ đó, sản phẩm luôn giữ được tính ổn định và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.

Cách nhiệt
Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong cũng như ngược lại, từ đó duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định và bền vững.

Cách điện
Cấu trúc bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Các thành phần hợp chất có trong tấm mút EVA hoạt động như một rào cản, ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và nâng cao độ an toàn cho các ứng dụng sử dụng vật liệu này.

Cách âm
Xốp cao su có đặc tính đàn hồi cao và khả năng cách âm tốt, giúp giảm thiểu tiếng ồn bằng cách hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả. Bên cạnh đó, lớp mút EVA được sử dụng để lấp đầy các khe hở, từ đó ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực lấn vào, tạo ra môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ
Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn
Tấm xốp chèn khe co giãn có thiết kế kín, giúp ngăn chặn sự thấm nước, giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu nén vượt trội. Với trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt, sản phẩm còn có độ bền cao trước tác động của thời tiết và các hóa chất, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao
Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội, giúp sản phẩm có tuổi thọ lâu dài. Với trọng lượng nhẹ cùng tính linh hoạt cao về hình dạng, loại xốp này dễ dàng trong việc vận chuyển và thi công, tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều khả năng ứng dụng đa dạng phù hợp với các yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm
Ứng dụng dân dụng
Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng
Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần, mang lại khả năng cách âm và giữ nhiệt vượt trội. Chất liệu cao su xốp phù hợp để thi công trong các không gian như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt khi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống
Với đặc điểm nhẹ nhàng và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này có khả năng chống sốc hiệu quả, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình di chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ
Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như một lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ vào đặc tính giảm chấn, sản phẩm này giúp giảm thiểu tác động và tăng cường an toàn trong quá trình vận động hoặc hoạt động hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp
Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không
Xốp cao su cách âm được sử dụng để cách nhiệt và giảm tiếng ồn trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ. Trong lĩnh vực hàng không và tàu hỏa, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ êm ái, hạn chế tiếng ồn và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí
Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm, vì vậy thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, chèn khe co giãn, hoặc lót sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên các phương tiện như xe tải, giúp tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử
Trong lĩnh vực y sinh và công nghệ, mút eva đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các thiết bị phân phối thuốc và vật liệu đàn hồi phục vụ y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng về quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này thường được sử dụng để làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho các thiết bị như điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi những tác động mạnh từ va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)
(Vnđ/m)1 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm 22.300 2 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ 24.100 3 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500 4 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ 37.500 5 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000 6 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000 7 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm 112.500 8 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm 166.700 9 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm 216.700 10 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm 295.800 11 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm 333.300
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
-
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
- Báo giá Tấm MGO
Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua
Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công
Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc và vật liệu cần thiết.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm
Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để tính diện tích của một tấm, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường được cung cấp theo chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, bạn nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của cuộn cao su xốp đó, ví dụ như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua
Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính số lượng cần mua bằng cách chia tổng diện tích cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ
Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng, sau đó bạn cần xác định chính xác số lượng cần sử dụng. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ theo kích thước phù hợp với từng khu vực cụ thể, giúp tiết kiệm và tối ưu hóa lượng vật tư cần mua.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng
Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các công đoạn cắt xén hoặc những phần thừa không thể sử dụng. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng từ 5 đến 10% diện tích dự trù để tránh gặp phải tình trạng thiếu hụt khi thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.
.gif)
Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA
Hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt một cách cẩn thận, vừa vặn, không để lại dấu vết của sự nhăn gấp hay lệch lạc. Quá trình hoàn thiện của công trình không chỉ đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống yên tĩnh, thoải mái và góp phần nâng cao năng suất làm việc.





Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA
Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?
Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm hiệu quả các sóng âm. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?
Sản phẩm này nổi bật với đặc tính đàn hồi cao, khả năng chống ẩm tốt, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại lợi ích lớn hơn về độ thân thiện môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo sự bền bỉ theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?
Xốp cao su cách âm có thể được kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ cải thiện khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể tích hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy hoặc chống thấm nước. Bên cạnh đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non đạt khả năng chịu nhiệt cao hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?
Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi được lắp đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm có khả năng giảm thiểu tiếng ồn do bước chân gây ra và ngăn chặn rung động truyền xuống các tầng dưới, mang lại môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?
Thông thường, độ dày của vật liệu được sử dụng phổ biến ở các mức 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào từng loại công trình. Đối với những nơi đòi hỏi khả năng cách âm vượt trội như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo đạt được hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Bến Tre không?
Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Bến Tre, nhằm mang lại dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả nhất. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng thời gian, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của các dự án, công trình hoặc khách hàng. Tất cả các bước vận chuyển đều được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, với cam kết giữ cho sản phẩm không gặp phải bất kỳ tổn thất hay hư hỏng nào trong suốt quá trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Mong rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.