Xốp Cao Su Cách Âm Hà Nội “Nhanh Tay Giá Tốt”

5/5 - (4128 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Hà Nội |Tải Ưu Đãi| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để giảm thiểu tiếng ồn và giảm rung động. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống và sản xuất.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Đặc điểm nổi bật của mút xốp EVA là nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt, gần giống với cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ và giảm truyền âm thanh một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc tính như trọng lượng nhẹ, tính đàn hồi cao, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cửa cách âm và nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên. Thay vào đó, nó được sản xuất từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA), một loại vật liệu tổng hợp gồm hai thành phần chính là Ethylene và Acetate. Tỷ lệ Vinyl Acetate trong hợp chất này thường dao động từ 7% đến 60%, và mức độ này ảnh hưởng lớn đến đặc tính của sản phẩm: khi hàm lượng cao, EVA trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn, vật liệu sẽ cứng hơn và có đặc điểm gần giống nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng, quá trình sản xuất cần sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, trong đó áp suất được duy trì trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ cứng chắc của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với yêu cầu dự án. Những tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại và mịn màng, thuận tiện cho việc thi công và vận chuyển. Trong các công trình xây dựng, tấm mút cao su non cách âm thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái, giúp tối ưu hóa khả năng cách âm và tăng cường hiệu quả cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét và độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được dùng trong các ứng dụng cần sự linh hoạt cao và dễ cắt xẻ, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc làm vật liệu cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn cách âm, bảo ôn, hoặc làm đế hỗ trợ chống rung cho các công trình dân dụng và công nghiệp, nhờ đặc tính dễ dàng tùy chỉnh và đa dạng trong ứng dụng.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp độc đáo, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Đặc điểm này giúp đảm bảo tính ổn định và độ bền của sản phẩm trong môi trường ẩm ướt. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự an toàn và độ bền cao cho các ứng dụng đòi hỏi tính kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong vật liệu, từ đó giữ cho nhiệt độ bên trong luôn ổn định và giảm thiểu sự mất nhiệt hoặc hấp thụ nhiệt từ bên ngoài.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí của vật liệu không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn đảm bảo cách điện vượt trội. Các thành phần trong tấm mút eva hoạt động như lớp chắn, ngăn chặn dòng điện chạy qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và nâng cao độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng đàn hồi cao và khả năng cách âm vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút EVA có chức năng lấp đầy các khe hở để ngăn chặn âm thanh xâm nhập từ bên ngoài cũng như giữa các khu vực, tạo ra môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, việc lắp đặt dễ dàng, sản phẩm còn có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và các loại hóa chất. Nhờ đó, nó không chỉ mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu đựng tốt các tác động của thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong hình dạng, loại vật liệu này rất dễ vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt, phù hợp với nhiều hình dạng khác nhau theo yêu cầu, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và thi công đa dạng.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm mang lại khả năng cách âm tốt và giữ nhiệt hiệu quả. Các loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi cho trẻ nhỏ hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các đồ dùng. Ngoài ra, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi tổn thất trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng chống sốc hiệu quả, thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm, góp phần giảm thiểu tác động mạnh khi va chạm và tăng cường sự an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các ngành công nghiệp hàng không và đường sắt, loại vật liệu này không chỉ giúp nâng cao độ êm ái mà còn tạo ra môi trường làm việc và di chuyển thoải mái hơn cho hành khách và nhân viên.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp cao su cách âm nổi bật với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả. Nó thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, chèn vào các khe co giãn, hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, loại vật liệu này còn phù hợp để làm các tấm cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên các phương tiện vận chuyển như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút EVA thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng để làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi những tác động mạnh hoặc va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc cần thực hiện.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Để xác định diện tích của một tấm, người ta nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường là các sản phẩm có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của cuộn cao su xốp, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, ví dụ như nếu cuộn có chiều rộng 1.2 mét thì diện tích sẽ bằng 50 mét nhân với 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính được số lượng vật tư cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo kích thước và mục đích sử dụng cụ thể của từng khu vực, từ đó giúp tối ưu hóa lượng hàng cần mua và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để giải quyết các phần bị cắt xén hoặc những phần thừa không thể sử dụng. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự trù vào tổng số lượng tính toán ban đầu nhằm đảm bảo đủ vật liệu trong suốt quá trình thi công, tránh tình trạng thiếu hụt gây gián đoạn công việc.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ công trình thể hiện rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt tỉ mỉ, vừa vặn và không để lại bất kỳ dấu hiệu nhăn hay gấp gáp nào. Thành quả cuối cùng không chỉ đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống lý tưởng, yên tĩnh, thoải mái và nâng cao hiệu suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín hoạt động hiệu quả trong việc hấp thụ và làm giảm sóng âm. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do đặc tính đàn hồi cao, sản phẩm này còn có khả năng chống ẩm mốc, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vượt trội theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm thường được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm nước hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su có thể cải thiện khả năng chịu lực và độ bền kéo dài hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được phối hợp với các vật liệu như nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Bên cạnh đó, việc thêm các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa vào xốp cao su giúp nâng cao khả năng chịu nhiệt, mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Khi được đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng bước chân mà còn hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại sự yên tĩnh và ổn định cho không gian sinh hoạt và làm việc.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các độ dày phổ biến của vật liệu thường là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình. Đối với những không gian cần cách âm tốt như phòng thu hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Hà Nội không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Hà Nội. Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, hiệu quả và đảm bảo giao hàng đúng theo kế hoạch tới các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, cam kết giữ gìn sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình chuyển đi.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin quan trọng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện tại. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình, giúp xác định loại vật liệu một cách nhanh chóng và chính xác nhất có thể. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, từ đó đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.