Xốp Cao Su Cách Âm Kiên Giang “Nhận Chi Tiết”

5/5 - (5453 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Kiên Giang |Chốt Giá Sốc| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng cũng như công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm và chống rung. Việc hiểu rõ về đặc điểm, cách hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của vật liệu này sẽ giúp tận dụng tối đa công dụng của nó trong các công trình và dự án khác nhau.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu chống ồn được chế tạo từ hợp chất xốp EVA foam. Chất liệu này gồm Ethylene và Vinyl Acetate, mang lại đặc điểm siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tương tự cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt của mình, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu sự truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với các đặc tính nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng phổ biến trong việc ốp tường, trần, sàn cho phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, không phải được làm từ mủ cao su tự nhiên mà chủ yếu được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự phối hợp giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn khi thấp hơn, EVA sẽ có độ cứng tương tự như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quá trình sản xuất cần sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, tạo áp suất vượt quá 2500 ATM nhằm duy trì độ đồng nhất và độ bền chắc của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp xốp cao su có khả năng đáp ứng các yêu cầu về đàn hồi, độ bền và linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2 mét chiều rộng và 2.5 mét chiều dài, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm bao gồm các loại như 5mm, 10mm, 20mm hoặc các độ dày khác tùy theo yêu cầu. Những tấm mút xốp cao su này thường có bề mặt phẳng, độ dày đồng đều, mềm mịn, dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển. Ngoài ra, loại mút cao su non có tính năng cách âm thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn, trần mái của các công trình xây dựng nhằm nâng cao khả năng cách âm và tạo sự thoải mái trong không gian.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc làm lớp cách nhiệt bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc tính nén biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống, giúp nó chịu lực tốt hơn và biến dạng nhiều hơn khi bị tác động. Tuy nhiên, sau khi chịu lực, xốp cao su EVA sẽ mất nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu. Chính nhờ những đặc điểm này, loại mút cao su này phù hợp cho các ứng dụng cần độ mềm mại, dẻo dai và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc dạng xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và duy trì độ khô ráo cho vật liệu. Đồng thời, tính năng này giúp vật liệu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường xung quanh. Ngoài ra, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí trong cấu trúc xốp giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt một cách ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, chúng ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện của vật liệu này.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung tốt hơn. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò làm đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực lấn vào không gian bên trong, mang lại môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các ứng dụng và sản phẩm sử dụng.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén một cách hiệu quả. Với đặc điểm nhẹ, dễ lắp đặt, sản phẩm còn có khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt và các tác nhân hóa chất. Nhờ đó, nó mang lại độ bền cao cùng vẻ đẹp thẩm mỹ lâu dài cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các tác động của thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ cùng tính linh hoạt trong việc thay đổi hình dạng, loại xốp này dễ dàng trong quá trình vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Chất liệu cao su xốp này thích hợp để thi công trong các công trình dân dụng như nhà ở, cũng như trong các không gian yêu cầu xử lý âm thanh chuyên nghiệp như phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, giúp đảm bảo âm thanh rõ ràng và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc điểm nhẹ và đảm bảo an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi trẻ em hoặc để làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ mạnh các lực va đập, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, loại vật liệu này giúp giảm thiểu tác động, từ đó nâng cao mức độ an toàn và sự thoải mái trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được sử dụng để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc. Trong các ngành công nghiệp hàng không và tàu hỏa, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng bằng cách tăng cường độ êm ái và giảm thiểu âm thanh gây khó chịu, góp phần tạo ra môi trường vận chuyển thoải mái hơn.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm hiệu quả, vì vậy thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, làm gioăng để giảm rung động, hoặc để chèn khe co giãn trong các công trình xây dựng. Ngoài ra, nó còn phù hợp để lót sàn bê tông, cũng như làm lớp cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải, giúp duy trì nhiệt độ và tăng tính ổn định cho không gian sử dụng.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho ứng dụng y tế. Bên cạnh đó, trong các lĩnh vực quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này thường được sử dụng để làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho các thiết bị như điện thoại, máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Chúng ta cần xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực phục vụ cho công trình thi công, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để tính diện tích của một tấm cao su xốp, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, chẳng hạn như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn cao su xốp dạng cuộn, bạn nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, ví dụ như nếu cuộn có chiều rộng 1.2m, thì diện tích sẽ bằng chiều dài nhân với 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và thực hiện tính toán chính xác số lượng cần dùng. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể, giúp tối ưu hóa việc mua sắm và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công thực tế, việc dự trữ một lượng nhỏ vật liệu để xử lý các phần cắt xén hoặc những phần dư không thể sử dụng là điều cần thiết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự phòng vào tổng số lượng đã tính toán để đảm bảo không gặp phải thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trụi đều được thực hiện tỉ mỉ. Những tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt cẩn thận, khít khao, không xuất hiện các vết nhăn hay gấp nếp, góp phần tạo nên một không gian hoàn thiện chất lượng cao. Công trình không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn mang lại môi trường sống yên tĩnh, thoải mái và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và tiêu tán sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động trên bề mặt.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do sản phẩm có khả năng đàn hồi cao, chống ẩm mốc, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công, nó mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng trong quá trình lắp đặt và đảm bảo độ bền sử dụng lâu dài.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ tăng khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp với các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc thêm các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa vào xốp cao su giúp nâng cao khả năng chịu nhiệt, từ đó mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng trong các công trình như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi được đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này không chỉ giúp giảm tiếng bước chân mà còn ngăn chặn rung động truyền xuống các tầng phía dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các độ dày phổ biến của vật liệu là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Trong những trường hợp yêu cầu cách âm tốt nhất, chẳng hạn như phòng thu âm hoặc phòng máy, bạn nên chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Kiên Giang không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp tới các công trình tại Kiên Giang, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết giao đúng thời gian đã hẹn, phù hợp với tiến độ của các dự án hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm bảo vệ sản phẩm khỏi mọi rủi ro hư hỏng trong suốt hành trình.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất cho công trình của mình. Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.