Xốp Cao Su Cách Âm Lai Châu |Gọi Giao Nhanh| CK 5% – 10%
Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và chống rung đáng kể, nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm và giảm thiểu rung động. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống hàng ngày.
Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm
Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu chống ồn được làm từ mút xốp EVA foam. Chất liệu này là sự kết hợp giữa Ethylene và Vinyl Acetate, mang lại đặc điểm siêu nhẹ, mềm mại và đàn hồi giống như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chống ồn và chống rung. Với những ưu điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm
Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, trong khi nếu tỷ lệ thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và có đặc điểm gần giống nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quá trình sản xuất đòi hỏi sử dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến, trong đó áp suất được duy trì trên mức 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và sự linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau trong thực tế.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm
Cao su xốp dạng tấm
Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm, và các mức dày khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với yêu cầu của dự án. Tấm mút xốp EVA thường có bề mặt phẳng, độ dày đồng đều, mang lại cảm giác mềm mịn, thuận tiện trong quá trình thi công và vận chuyển. Ngoài ra, loại cao su non cách âm này thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn, trần mái của các công trình nhằm tăng khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn
Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng cắt xẻ dễ dàng, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn cách âm, làm đế chống rung cho các thiết bị hoặc trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhằm bảo vệ và tăng độ bền cho các hệ thống.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn
| TIÊU CHÍ | CAO SU XỐP DẠNG TẤM | CAO SU XỐP DẠNG CUỘN |
| Kích thước | 1.2m x 2.5m | Độ dài từ 50m đến 100m |
| Độ dày | Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) | 1.2mm đến 5cm |
| Cấu trúc | Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn | Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng |
| Tính năng | Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển | Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ |
| Ứng dụng | Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) | Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường |
| Dễ thi công | Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định | Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng |
| Vận chuyển | Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định | Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách |
Khám phá thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) | ≥ 1,1 |
| Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) | ≥ 87,3 |
| Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) | ≥ 0,21 |
| Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) | < 0,082 |
| Độ cứng Shore A (ASTM D
3575: 2008) |
30-60 |
| Độ dày (mm) | 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100 |
Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm
Đàn hồi vượt trội
Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu xốp cao su EVA sẽ bị biến dạng nhiều hơn và cần nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp để sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ mềm dẻo và khả năng đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất
Với đặc điểm cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, không dễ bị ẩm mốc hay ẩm ướt. Nhờ đặc tính này, vật liệu luôn duy trì trạng thái khô ráo, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo tính bền bỉ và an toàn trong các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt
Cao su xốp chịu nhiệt sở hữu các lỗ nhỏ li ti phân bố đều trên bề mặt, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí bị giữ lại bên trong, giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại. Như vậy, cấu trúc này góp phần duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định, giữ nhiệt độ bên trong luôn được kiểm soát tốt.

Cách điện
Cấu trúc bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện bị ngăn chặn, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và tăng cường độ an toàn trong các ứng dụng điện tử.

Cách âm
Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn cũng như chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian khác nhau xâm nhập vào bên trong, mang lại môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ
Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn
Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm vào, đồng thời giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các hóa chất, mang lại độ bền lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao
Xốp cao su có khả năng chịu đựng tốt các tác động của thời tiết như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc điều chỉnh hình dạng, loại vật liệu này dễ dàng trong quá trình vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phù hợp với các yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng đa dạng.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm
Ứng dụng dân dụng
Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng
Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần, mang lại khả năng cách âm và giữ nhiệt tối ưu. Loại cao su xốp này phù hợp để sử dụng trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống
Với đặc tính nhẹ nhàng và an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ
Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong các đôi giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm, giúp giảm thiểu tác động mạnh và tăng cường sự an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp
Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không
Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và tăng cường sự yên tĩnh. Trong các lĩnh vực hàng không và tàu hỏa, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ êm ái, hạn chế âm thanh gây khó chịu và mang đến môi trường thoải mái hơn cho hành khách.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí
Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp để chèn khe co giãn, giúp đảm bảo tính đàn hồi và ổn định của các công trình xây dựng. Không chỉ thế, Xốp Cao Su Cách Âm còn được dùng làm lớp lót cho sàn bê tông, hoặc làm vật liệu cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh và trên các phương tiện vận chuyển như xe tải, góp phần nâng cao hiệu quả cách âm, cách nhiệt và độ bền của công trình cũng như thiết bị.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử
Trong lĩnh vực y sinh, mút EVA thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Không chỉ dừng lại ở đó, loại vật liệu này còn đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến module quang điện và bao bì điện tử, nơi nó được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khác nhằm bảo vệ chúng khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (01/2026)
(Vnđ/m)1 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm 22.300 2 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ 24.100 3 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500 4 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ 37.500 5 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000 6 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000 7 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm 112.500 8 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm 166.700 9 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm 216.700 10 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm 295.800 11 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm 333.300
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
-
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
- Báo giá Tấm MGO
Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua
Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công
Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn là bước quan trọng để đảm bảo chính xác trong quá trình thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm
Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với các kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để tính diện tích của một tấm cao su xốp, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn cao su xốp dạng cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trên cuộn, chẳng hạn như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua
Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng mút xốp eva tấm hoặc cuộn, bạn có thể dễ dàng tính số lượng cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ
Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Đối với các loại sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo từng khu vực sử dụng, điều này giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và giảm thiểu lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng
Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để dễ dàng xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể dùng được. Thông thường, người ta khuyến nghị thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng dự trù để đảm bảo đủ vật liệu, giúp tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thi công và thuận tiện hơn trong việc hoàn thiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.
.gif)
Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA
Các hình ảnh thực tế từ công trình thể hiện rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt gọt cẩn thận, vừa vặn, không để lại dấu vết nhăn hay gấp gáp. Công trình sau khi hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt.





Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA
Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?
Xốp EVA với cấu trúc các ô kín đặc biệt có khả năng hấp thụ và tiêu hao sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc với lớp xốp, các lớp đàn hồi bên trong sẽ phân tán năng lượng, giúp giảm thiểu sự truyền dẫn của âm thanh và rung động qua bề mặt, mang lại hiệu quả cách âm tối ưu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?
Do đặc tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không chỉ chống ẩm, không bị mục nát mà còn không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp là lựa chọn thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?
Xốp cao su cách âm có thể dễ dàng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có độ bền kéo cao hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó nâng cao tính linh hoạt và độ bền trong nhiều điều kiện khắc nghiệt khác nhau.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?
Mút xốp cao su là vật liệu phổ biến được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho nhiều không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi lót dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân và hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?
Thông thường, độ dày của vật liệu phổ biến gồm các mức 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình. Đối với những dự án cần khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc giảm tiếng ồn.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Lai Châu không?
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Lai Châu, nhằm đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả cho các công trình, dự án hoặc khách hàng. Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng thời gian cam kết, đồng thời thực hiện quá trình vận chuyển một cách an toàn và chuyên nghiệp. Cam kết của chúng tôi là giữ cho sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển, mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.