Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt Kiên Giang |Gửi Mẫu| CK 5% – 10%
Bông thủy tinh cách nhiệt là một loại vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và ngăn chặn sự lan truyền của lửa một cách hiệu quả. Với cấu trúc gồm các sợi thủy tinh chắc chắn, sản phẩm không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tiết kiệm năng lượng cho các công trình đa dạng, từ nhà ở đến nhà xưởng công nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin chi tiết về đặc tính, ứng dụng cũng như giá cả của loại vật liệu này.
Tìm hiểu Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Bông thủy tinh cách nhiệt lần đầu tiên được phát triển vào năm 1933 bởi kỹ sư người Mỹ Russell Games Slayter. Loại vật liệu này nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm và cách điện một cách ổn định, đồng thời không dễ bắt lửa, có độ đàn hồi cao và mềm mại, dễ dàng thi công. Nhờ những đặc tính ưu việt này, bông cách nhiệt ngày càng phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong các dự án xây dựng cũng như nhiều ngành công nghiệp khác.

Cấu tạo của Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Bông Glasswool được tạo thành từ sợi thủy tinh tổng hợp, bao gồm các thành phần như xỉ, đất sét, cũng như các hợp chất như nhôm silicat, canxi silicat và oxit kim loại. Trong quá trình sử dụng, sản phẩm có thể giữ nguyên dạng ban đầu hoặc được phủ thêm lớp giấy nhôm, vải thủy tinh, nhựa PVC hoặc các vật liệu khác nhằm tăng cường khả năng cách nhiệt cũng như bảo vệ bề mặt.

Phân loại Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Phân loại theo xuất xứ
Bông thủy tinh cách nhiệt hiện nay được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau để đáp ứng đa dạng các tiêu chuẩn về chất lượng cũng như yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Trong số các nguồn cung phổ biến, có thể kể đến sợi thủy tinh cách nhiệt có xuất xứ từ Trung Quốc, Malaysia và Thái Lan, mang lại nhiều sự lựa chọn cho khách hàng dựa trên mức độ phù hợp về chất lượng và chi phí.

Phân loại theo quy cách đóng gói sản phẩm:
Bông thủy tinh dạng cuộn
Bông thủy tinh dạng cuộn là một trong những loại vật liệu được ưa chuộng nhờ vào tính linh hoạt cao và dễ dàng thi công. Sản phẩm phù hợp với các dự án có diện tích lớn, yêu cầu thi công nhanh chóng và gọn nhẹ. Thiết kế dạng cuộn giúp việc vận chuyển và bảo quản trở nên thuận tiện hơn, đồng thời tiết kiệm không gian lưu trữ đáng kể. Bông thủy tinh dạng cuộn có hai loại, gồm có bạc và không bạc. Loại có bạc có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn, góp phần duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian. Trong khi đó, phiên bản không bạc nhẹ hơn, chi phí thấp hơn và thường được sử dụng để lót dưới mái tôn hoặc làm vách ngăn cách nhiệt, chống cháy hiệu quả.

Bông thủy tinh dạng ống
Bông thủy tinh cách nhiệt dạng ống là loại vật liệu chuyên dụng để bảo vệ các đường ống dẫn nhiệt, ống nước nóng cũng như bông thủy tinh cách nhiệt dành cho ống gió trong hệ thống điều hòa không khí. Nhờ khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, chống cháy hiệu quả và giảm thiểu thất thoát năng lượng, sản phẩm này góp phần đảm bảo hoạt động an toàn, tiết kiệm năng lượng và nâng cao độ bền cho các công trình xây dựng.

Bông thủy tinh dạng tấm
Trong các dự án đòi hỏi vừa có khả năng cách nhiệt tốt vừa giữ được vẻ đẹp thẩm mỹ, bông thủy tinh dạng tấm trở thành lựa chọn hàng đầu. Sản phẩm dễ dàng được cắt theo kích thước phù hợp, giúp việc thi công trên các bề mặt phẳng như tường, trần hoặc mái nhà trở nên thuận tiện hơn. Ngoài ra, vật liệu này còn mang lại sự gọn gàng trong quá trình lắp đặt và có độ bền vượt trội, đảm bảo tính lâu dài cho công trình.

Sự khác biệt giữa các loại Bông Sợi Thủy Tinh
| ĐẶC ĐIỂM | BÔNG THUỶ TINH DẠNG TẤM | BÔNG THUỶ TINH DẠNG CUỘN | BÔNG THUỶ TINH DẠNG ỐNG |
| Hình dạng | Dạng tấm phẳng, có thể cắt theo kích thước mong muốn. | Dạng cuộn dài, có thể cắt theo chiều dài cần thiết. | Dạng ống rỗng, thường được lắp trực tiếp vào ống hoặc các hệ thống đường ống. |
| Ứng dụng chính | Dùng cho các bức tường, trần, sàn, hoặc các bề mặt lớn trong xây dựng và công nghiệp. | Dùng cho các bề mặt lớn như tường, trần, và các khu vực cần che phủ diện tích rộng. | Dùng để cách âm cho các đường ống, hệ thống HVAC hoặc các thiết bị công nghiệp. |
| Khả năng cách âm | Tốt, giúp giảm tiếng ồn truyền qua các bức tường hoặc trần. | Tốt, giúp giảm tiếng ồn trong các không gian rộng. | Tốt, giúp giảm tiếng ồn phát ra từ các đường ống hoặc hệ thống dẫn nhiệt, khí. |
| Đặc điểm | Cứng, có thể khó thi công với bề mặt cong hoặc không đều. | Linh hoạt, dễ dàng thi công trên các bề mặt rộng và không đều. | Dễ dàng lắp vào các hệ thống ống và bảo vệ chống ồn từ hệ thống dẫn. |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt, có thể chịu được nhiệt độ cao. | Tốt, nhưng phụ thuộc vào loại vật liệu. | Tốt, giúp bảo vệ ống khỏi sự thay đổi nhiệt độ và giảm tiếng ồn do dòng chảy. |
| Tính linh hoạt | Ít linh hoạt, chủ yếu dùng cho các bề mặt cố định. | Linh hoạt hơn, có thể cuộn lại và dễ dàng vận chuyển. | Linh hoạt trong việc bao quanh ống và có thể điều chỉnh kích thước dễ dàng. |
| Ứng dụng trong xây dựng | Cách âm cho tường, trần, và sàn trong các công trình xây dựng. | Thích hợp cho các khu vực cần cách âm lớn, như văn phòng hoặc phòng hát. | Chủ yếu sử dụng trong các hệ thống đường ống, HVAC và công nghiệp. |
Chứng chỉ đảm bảo chất lượng Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt




Khám phá thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật chung
| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Phân loại | Dạng cuộn, tấm, ống |
| Hệ số cách nhiệt (W/m.K) | 2,2 – 2,7 |
| Mức chịu nhiệt Bông thủy tinh không bạc | -4°C – 120°C |
| Mức chịu nhiệt Bông thủy tinh có bạc | -4°C – 350°C |
| Độ dày (mm) | 25mm, 30mm, 50mm |
| Chuẩn chống cháy | A (Grade A) |
| Tỷ trọng | 12 kg/m3– 16kg/m3 – 24 g/m3– 32kg/m3 – 40 Kg/m3, 48 kg/m3– 50kg/m3 – 60 kg/m3– 70 kg/m3 – 80 Kg/m3, 90 kg/m3– 100 kg/m3 – 120 kg/m3 |
| Mức độ hút ẩm | 5% |
| Mức độ chống ẩm | 98,50% |
| Mức độ kiềm tính | Nhỏ |
| Mức độ ăn mòn theo thời gian | Không đáng kể |
| Khả năng kháng vi khuẩn và nấm mốc | Tốt |
| Mùi vật liệu | Không mùi |
Thông số kỹ thuật của Glasswool dạng cuộn
| GLASSWOOL CUỘN | |
| KÍCH THƯỚC
(Dày x Rộng x Dài) |
Tỷ trọng (kg/m3) |
| 25x1200x15000 | 64 |
| 25x1200x20000 | 12; 24 ;32 |
| 50x1200x30000 | 12 |
| 50x1200x15000 | 16; 24; 48; 64 |
| 50x1200x75000 | 32; 48; 64 |
Ưu điểm vượt trội Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Khả năng cách nhiệt mạnh mẽ
Sợi thủy tinh cách nhiệt có khả năng chịu nhiệt lên đến 350°C, còn bông thủy tinh dạng ống có thể chịu nhiệt tới 650°C. Nhờ những đặc tính này, sợi bông thủy tinh trở thành lựa chọn lý tưởng để bảo vệ các công trình trong điều kiện môi trường có nhiệt độ cao hoặc khi yêu cầu về an toàn nhiệt độ cần được đảm bảo nghiêm ngặt.

Tiết kiệm năng lượng
Sợi thủy tinh cách nhiệt giúp hạn chế sự truyền nhiệt, từ đó nâng cao hiệu suất của các hệ thống làm lạnh và sưởi ấm. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí năng lượng mà còn góp phần giữ gìn môi trường sống, làm cho các công trình trở nên bền vững hơn.

Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt cách âm vượt trội
Cấu trúc sợi đan xen của glasswool giúp nó có khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn lên đến 95-97%. Nhờ vào đặc tính cách âm của bông thủy tinh, không gian trở nên yên tĩnh hơn, phù hợp để sử dụng trong các khu vực như nhà ở, bệnh viện, trường học hoặc những khu dân cư đông đúc.

Khả năng chống cháy an toàn
Bông thủy tinh không chỉ có khả năng chịu nhiệt cao mà còn có khả năng chống cháy lan trong vòng từ 1 đến 2 giờ. Nhờ đặc tính cách nhiệt vượt trội, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ cháy nổ và nâng cao mức độ an toàn cho người dùng.

Chống ẩm và ngăn ngừa vi khuẩn
Bông cách nhiệt làm từ thủy tinh giúp giữ cho không gian luôn khô ráo, ngăn chặn sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn gây hại. Nhờ đó, không chỉ đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ của công trình xây dựng.

Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt nhẹ, dễ thi công
Sợi thủy tinh cách nhiệt có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt. Thiết kế theo quy cách đóng gói tiêu chuẩn giúp giảm thiểu thời gian, công sức cũng như chi phí nhân công trong quá trình sử dụng.

Độ bền theo thời gian
Nhờ vào đặc điểm của sợi dài và khả năng đàn hồi, bông cách nhiệt thủy tinh giữ vững hiệu quả cách nhiệt, cách âm cùng khả năng chống cháy trong thời gian dài, ngay cả khi phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Ứng dụng đa dạng Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Công trình xây dựng dân dụng
Nhà ở, nhà tầng
Trong các công trình dân dụng, việc sử dụng bông Glasswool không phải là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, tại những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao, hoặc những nơi cần nâng cao khả năng chống cháy hoặc gần các khu vực dễ xảy ra hỏa hoạn, vật liệu này lại trở thành lựa chọn lý tưởng. Bông thủy tinh cách nhiệt này không chỉ giúp giảm nhiệt lượng vào những ngày oi bức mà còn nâng cao khả năng cách âm, mang lại không gian yên tĩnh hơn và góp phần tiết kiệm năng lượng cho gia đình.

Quán karaoke, quán bar, phòng thu
Với khả năng cách âm hiệu quả, bông Glasswool trở thành sự lựa chọn hoàn hảo cho các không gian giải trí và phòng thu âm. Sản phẩm này giúp giảm thiểu tiếng ồn truyền ra ngoài, đảm bảo không gian trong lành và yên tĩnh hơn, đồng thời mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng mà không gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

Công trình xây dựng công nghiệp
Nhà xưởng
Trong các khu công nghiệp, việc sử dụng bông Glasswool cho mái nhà xưởng là một giải pháp phổ biến để chống nóng hiệu quả. Chất liệu này có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, từ đó duy trì môi trường làm việc mát mẻ hơn. Nhờ đó, năng suất lao động được nâng cao đồng thời sức khỏe của công nhân cũng được bảo vệ tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ ổn định và dễ chịu.

Hệ thống ống
Trong hệ thống điều hòa, sợi thủy tinh được quấn quanh các ống dẫn nhiệt và ống thông khí. Việc này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống, đồng thời giảm lượng năng lượng tiêu thụ và góp phần tiết kiệm chi phí vận hành.

Kho lạnh, lò công nghiệp
Sản phẩm hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định trong các kho lạnh, lò làm bánh mì hoặc lò quay nướng. Nhờ tính năng này, việc bảo quản thực phẩm trở nên hiệu quả hơn, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí tiêu thụ năng lượng.


Giao thông và hàng hải
Bông cách nhiệt thủy tinh nổi bật với khả năng chống ẩm và kháng muối biển, making it an ideal material for insulation in maritime environments such as ships and drilling platforms. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ các công trình khỏi tác động của điều kiện khắc nghiệt của môi trường biển. Trong lĩnh vực vận tải, bông Glaswool thường được sử dụng để cách nhiệt cho động cơ, khoang hành khách của ô tô và tàu hỏa, góp phần giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng lượng.

Vật liệu lõi cho panel chống cháy
Bông cách nhiệt thủy tinh còn được sử dụng làm lõi cho các panel bông thủy tinh chống cháy, kết hợp cùng tôn lạnh để tạo thành các hệ thống vững chắc. Các tấm panel làm từ Glasswool có trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt. Ngoài ra, chúng còn có khả năng cách âm, cách nhiệt, cách điện hiệu quả và chống thấm nước tốt, phù hợp với các dự án xây dựng yêu cầu tiến độ nhanh và hiệu quả.

Sự khác biệt Bông Sợi Thủy Tinh với các vật liệu Bông cách nhiệt khác
| TIÊU CHÍ | BÔNG THUỶ TINH | BÔNG KHOÁNG | BÔNG GỐM |
| Cấu tạo | Chế xuất từ sỉ, đá, đất sét, kết hợp với lớp vải thủy tinh và tôn soi lỗ. | Được sản xuất từ len đá, hoàn toàn không bắt lửa. | Sản xuất từ sợi gốm ceramic, chịu nhiệt độ cao. |
| Khả năng cách âm | Khả năng cách âm tốt nhưng không bằng bông khoáng. Hệ số cách âm dao động từ 30 – 40 dB. | Khả năng cách âm tuyệt vời, đặc biệt trong các công trình yêu cầu giảm tiếng ồn (hệ số cách âm: 50 – 60 dB). | Khả năng cách âm kém hơn bông khoáng và bông thủy tinh, nhưng vẫn đủ để ứng dụng trong môi trường công nghiệp (hệ số cách âm: 20 – 35 dB). |
| Khả năng cách nhiệt | Cách nhiệt hiệu quả, hệ số cách nhiệt: 0.030 – 0.040 W/m·K, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt. | Cách nhiệt tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong công trình. Hệ số cách nhiệt: 0.035 – 0.045 W/m·K. | Cách nhiệt xuất sắc, hệ số cách nhiệt: 0.025 – 0.035 W/m·K, phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao. |
| Khả năng chống cháy | Chống cháy tốt, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ. | Chống cháy hiệu quả, ngăn ngọn lửa lan truyền | Chịu nhiệt độ cao và chống cháy tốt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chịu nhiệt. |
| Ứng dụng | Sử dụng trong các ứng dụng cách nhiệt và cách âm, thường thấy trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. | Thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp và dân dụng như tường, vách ngăn, trần, giúp cách âm và cách nhiệt. trieuho.vn | Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chịu nhiệt độ cao như lò nung, lò hơi. |
| Ưu điểm | – Nhẹ, dễ lắp đặt.
– Hiệu quả trong cách nhiệt và cách âm. |
– Khả năng cách âm và cách nhiệt tốt.
– Chống cháy hiệu quả. – Độ bền cao, dễ thi công. |
– Chịu nhiệt độ cao.
– Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. |
Khám phá thêm bông khoáng cách nhiệt hiệu quả Triệu Hổ
Báo Giá Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt (01/2026) tối ưu chi phí
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/cuộn) |
|---|---|---|
| 1 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 25mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 651.200 |
| 2 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 768.000 |
| 3 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 768.000 |
| 4 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 676.800 |
| 5 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 979.200 |
| 6 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 777.600 |
| 7 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 547.200 |
| 8 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 806.400 |
| 9 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 547.200 |
| 10 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 843.200 |
| 11 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 1.008.000 |
| 12 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 676.800 |
| 13 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 979.200 |
| 14 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 627.200 |
| 15 | Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc | 929.600 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
-
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
- Báo giá Tấm MGO
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Hướng dẫn lắp đặt Bông Thủy Tinh Cách Nhiệt đơn giản
Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu
Trước khi bắt đầu thi công bông Glasswool cách nhiệt, bạn cần chuẩn bị một số vật dụng quan trọng như băng dính bạc, đinh rút và lưới thép mạ để đảm bảo việc cố định vật liệu được chắc chắn và phù hợp với điều kiện thi công. Những dụng cụ này giúp giữ cho sợi bông sợi thủy tinh không bị xê dịch hoặc rơi rụng trong quá trình lắp đặt, đồng thời giúp chịu đựng các tác động khắc nghiệt của môi trường làm việc. Ngoài ra, do sợi bông có thể gây kích ứng da và ảnh hưởng đến hệ hô hấp, việc trang bị đồ bảo hộ như găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, giày, mũ và dây đai an toàn là cực kỳ cần thiết để bảo vệ sức khỏe cho người thi công.

Xác định loại công trình cần thi công
Trước khi tiến hành lắp đặt, việc đo đạc diện tích của các bức tường, trần nhà, cửa sổ và ống dẫn là rất quan trọng để lựa chọn loại vật liệu cách nhiệt phù hợp với yêu cầu về nhiệt độ và khả năng cách nhiệt của công trình. Các loại bông glasswool có đặc tính và khả năng cách nhiệt khác nhau, do đó việc chọn đúng loại sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của công trình đồng thời giảm thiểu chi phí đầu tư.

Thi công bông sợi thuỷ tinh vào từng vị trí
Sợi thủy tinh cách âm là vật liệu phổ biến được sử dụng để giảm tiếng ồn trong các phòng hát và phòng thu. Quá trình lắp đặt bao gồm việc cố định các tấm sợi thủy tinh trên các bức tường bằng hệ thống khung xương hoặc đinh ghim, giúp tạo ra một không gian yên tĩnh và hạn chế truyền âm hiệu quả. Trong lĩnh vực xây dựng nhà xưởng và trang trại, sợi thủy tinh thường được sử dụng để cách nhiệt cho mái tôn và các cấu trúc khác. Các tấm sợi thủy tinh được lắp đặt trên hệ thống vỉ kèo, xà gồ, và để đảm bảo độ cố định khi khẩu độ giữa các vỉ kèo lớn, người ta thường dùng lưới thép mạ kích thước 100mm x 100mm nhằm giữ chặt và tránh bị dịch chuyển của vật liệu cách nhiệt. Ngoài ra, trong các ứng dụng như khe hở, vách ngăn hoặc lò nung, bông glasswool thường được nhồi trực tiếp vào các khe và vách để cách nhiệt hoặc cách âm. Tùy theo yêu cầu về nhiệt độ và mức độ cách nhiệt, người ta lựa chọn tỷ trọng và số lượng sợi thủy tinh phù hợp. Để đảm bảo vật liệu không bị xê dịch trong quá trình thi công, các phương pháp cố định như đai thép hoặc băng dính bạc thường được sử dụng để giữ cho lớp cách nhiệt luôn ổn định và phát huy hiệu quả tối đa.

Kiểm tra các mối nối và khớp nối
Sau khi hoàn thành việc lắp đặt bông cách âm thủy tinh, bước tiếp theo là kiểm tra kỹ các điểm nối và khớp nối giữa các tấm vật liệu. Để đảm bảo tính kín đáo và hiệu quả cách âm tối ưu, người ta thường sử dụng băng dính bạc để phủ kín các mối nối này. Việc này giúp loại bỏ các khe hở có thể tồn tại, từ đó ngăn chặn sự thoát nhiệt và âm thanh ra bên ngoài một cách hiệu quả.

Khâu dọn dẹp vệ sinh sau khi thi công
Sau khi quá trình lắp đặt kết thúc, việc thu dọn rác thải và các vật liệu dư thừa đóng vai trò vô cùng quan trọng. Hành động này không chỉ góp phần duy trì môi trường sạch sẽ mà còn giúp khu vực thi công luôn trong trạng thái sẵn sàng cho các hoạt động tiếp theo. Các dụng cụ thi công như băng dính bạc, đinh rút cần được vệ sinh kỹ lưỡng và kiểm tra cẩn thận để đảm bảo chúng luôn trong tình trạng tốt sẵn sàng cho các dự án kế tiếp.

Lưu ý khi sử dụng bông sợi thuỷ tinh
Khi thi công sử dụng sợi thủy tinh cách nhiệt, việc tuân thủ những nguyên tắc an toàn và kỹ thuật là hết sức quan trọng để đảm bảo hiệu quả cũng như an toàn cho người thực hiện. Trong quá trình làm việc, các công nhân cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ như kính mắt, khẩu trang và găng tay nhằm giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp với sợi thủy tinh, đồng thời hạn chế hiện tượng ngứa da. Không nên mở bao bì sản phẩm trước khi sử dụng để tránh làm hỏng vật liệu và gây phát tán bụi ra môi trường xung quanh, ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người. Khi thi công, cần đặt các lớp bông kín khít và cố định chắc chắn tại các vị trí tường hoặc trần để giảm thiểu lượng bụi phát sinh và đảm bảo chất lượng công trình. Sau khi hoàn tất công việc, việc dọn dẹp sạch sẽ và xử lý rác thải đúng quy định là điều cần thiết để bảo vệ môi trường. Bông thủy tinh có trọng lượng nhẹ, dễ dàng cắt và định hình theo nhu cầu, nhưng cần lưu ý vì độ xẹp cao có thể xảy ra trong quá trình sử dụng. Mặc dù không hút ẩm, bông glasswool dễ hấp thụ nước, do đó cần bảo quản ở nơi khô ráo để tránh tình trạng ẩm mốc và giảm nguy cơ dẫn điện.

Một số hình ảnh thực tế Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Vật liệu cách nhiệt bằng bông thủy tinh ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong lĩnh vực xây dựng hiện đại. Từ các khu công nghiệp rộng lớn, nhà xưởng, kho bãi cho đến các công trình dân dụng, loại vật liệu này đều thể hiện khả năng vượt trội về hiệu quả cách nhiệt và cách âm. Thực tế thi công đã chứng minh rằng bông sợi thủy tinh không chỉ giúp giảm nhiệt, ngăn chặn tiếng ồn mà còn có khả năng chống cháy lan, góp phần xây dựng các công trình an toàn, bền vững và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, vật liệu này còn góp phần giải quyết những vấn đề về môi trường và sức khỏe cộng đồng. Sự xuất hiện của bông thủy tinh trong nhiều dự án lớn nhỏ phản ánh cam kết của ngành xây dựng trong việc áp dụng các vật liệu tiên tiến nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.





Một số câu hỏi liên quan đến Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt
Tấm bông thủy tinh cách nhiệt thường có những độ dày nào phổ biến?
Các tấm bông thủy tinh cách nhiệt được chế tạo với nhiều mức độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của các công trình xây dựng. Trong số đó, hai loại phổ biến nhất là loại dày 25mm và loại dày 50mm. Việc chọn lựa độ dày phù hợp không những giúp tối ưu hóa khả năng chống nóng và cách âm của sản phẩm mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả.

Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt có những quy cách độ dày và tỷ trọng nào phổ biến?
Trong thị trường vật liệu xây dựng, bông sợi thủy tinh được chế tạo với đa dạng độ dày và tỷ trọng nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của các công trình. Các loại phổ biến gồm có bông thủy tinh với các thông số như 64kg/m3 x 50mm, 64kg/m3 x 25mm, 48kg/m3 x 50mm, 48kg/m3 x 25mm, 32kg/m3 x 50mm, 32kg/m3 x 25mm, 24kg/m3 x 50mm, 24kg/m3 x 25mm, 16kg/m3 x 50mm và 16kg/m3 x 25mm. Những đặc tính này giúp người dùng dễ dàng chọn lựa loại phù hợp để đảm bảo công năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy trong từng dự án xây dựng.

Bông chống cháy cách nhiệt thủy tinh có an toàn cho sức khỏe không?
Việc sử dụng bông sợi thủy tinh đặt ra câu hỏi về độ an toàn cho sức khỏe. Dù glasswool nổi bật với khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả, quá trình thi công có thể tạo ra bụi bông gây kích ứng cho da và hệ hô hấp nếu không áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Chính vì vậy, việc trang bị đầy đủ đồ bảo hộ như kính, khẩu trang và găng tay là điều cần thiết để đảm bảo an toàn. Khi được lắp đặt đúng quy trình và đúng cách, loại vật liệu này không gây ra các nguy hiểm đối với sức khỏe người sử dụng.

Bông sợi thủy tinh có khả năng chống nước không?
Dù sợi thủy tinh không có khả năng hút ẩm, nhưng nó vẫn có thể tích trữ nước trong cấu trúc bên trong, gây ra nguy cơ phát sinh nấm mốc nếu không được bảo quản phù hợp. Để đảm bảo hiệu quả trong việc cách nhiệt và chống cháy, bông Glasswool cần được giữ ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường có độ ẩm cao. Việc bảo quản đúng cách sẽ giúp duy trì chất lượng và tuổi thọ của vật liệu.

Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt có thể sử dụng cho những công trình nào?
Bông cách nhiệt thủy tinh là vật liệu đa năng, phù hợp để ứng dụng trong nhiều loại công trình khác nhau như nhà ở dân dụng, mái nhà xưởng, kho bãi, phòng thu âm hoặc phòng hát, nơi cần đảm bảo khả năng cách âm và cách nhiệt. Ngoài ra, bông sợi thủy tinh còn rất hiệu quả trong các công trình đòi hỏi khả năng chống cháy, chẳng hạn như hệ thống ống dẫn, vách ngăn chống cháy hoặc mái tôn, góp phần nâng cao an toàn và hiệu quả sử dụng không gian.

Bông cách nhiệt thủy tinh có dễ thi công không?
Quá trình thi công bông cách nhiệt thủy tinh khá dễ dàng và đơn giản. Sợi thủy tinh có trọng lượng nhẹ, dễ cắt gọt và lắp đặt vào các vị trí cần thiết. Tuy nhiên, công đoạn này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo bông được đặt kín khít và cố định vững chắc tại các khu vực như tường, trần hoặc mái nhà. Việc làm này không chỉ giúp ngăn bụi phát tán mà còn nâng cao hiệu quả cách nhiệt tối đa.

Bông cuộn thủy tinh có dễ bị xẹp hay không?
Bông cách nhiệt thủy tinh nổi bật với đặc điểm nhẹ về trọng lượng, điều này thuận lợi cho việc vận chuyển và lắp đặt. Tuy nhiên, vì có tỷ trọng thấp, sợi thủy tinh có thể dễ dàng bị xẹp khi chịu tác động của lực nén, từ đó làm giảm hiệu quả cách nhiệt. Để duy trì tính năng cách nhiệt tối ưu, việc cố định và bảo quản đúng cách trong quá trình sử dụng là rất cần thiết nhằm hạn chế tình trạng này xảy ra.

Bông cách nhiệt thủy tinh có chịu được nhiệt độ cao không?
Sợi thủy tinh cách nhiệt có khả năng hoạt động trong các môi trường có nhiệt độ cao, tuy nhiên, khả năng chống cháy của nó phụ thuộc vào loại bông thủy tinh được sử dụng. Để đảm bảo hiệu quả chống cháy tối đa, cần lựa chọn loại sợi thủy tinh phù hợp với mức nhiệt độ yêu cầu của công trình, đặc biệt là trong các khu vực như lò nung hoặc những nơi có nhiệt độ cực kỳ cao.

Giữa bông sợi thủy tinh và bông khoáng, loại vật liệu nào cách nhiệt tốt hơn?
Bông glasswool nổi bật với khả năng cách nhiệt hiệu quả, nhẹ và dễ thi công, thường được lựa chọn cho các dự án dân dụng. Trong khi đó, bông khoáng cũng có khả năng cách nhiệt tương đương, nhưng lại vượt trội về khả năng chịu nhiệt cao hơn và khả năng cách âm tốt hơn, điều này khiến nó phù hợp hơn cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hoặc môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt.

Chính sách vận chuyển của Triệu Hổ Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt Kiên Giang?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển các loại bông thủy tinh cách nhiệt tại Kiên Giang, cam kết giao hàng nhanh chóng và đúng thời gian quy định, đảm bảo sản phẩm được vận chuyển an toàn, nguyên vẹn để khách hàng nhận được chất lượng tốt nhất.

Triệu Hổ mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin quan trọng về sản phẩm Bông Thuỷ Tinh Cách Nhiệt Chính Hãng tại Kiên Giang. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp, giúp quá trình xác định loại vật liệu xây dựng trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Quý khách vui lòng liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.