Cao Su Xốp Lót Sàn Bắc Ninh “Truy Cập Sớm”

5/5 - (4044 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Bắc Ninh |Click Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và giảm chấn. Chúng ta cùng khám phá sâu hơn về các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động, cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong các dự án thi công và sản xuất.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn được chế tạo từ chất liệu xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại vật liệu này nổi bật với trọng lượng nhẹ, độ mềm dẻo cao và khả năng đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, loại cao su này ngày càng phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn cho phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng và cửa cách âm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó là sản phẩm của hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này hình thành từ sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên mềm mại, đàn hồi hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp hơn thì EVA sẽ có độ cứng tương tự như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, quá trình sản xuất đòi hỏi phải sử dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến, với áp suất tạo ra trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2 mét x 2.5 mét, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các loại kích thước thông dụng của mút EVA bao gồm xốp cao su 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác. Những tấm mút này thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mềm mịn, dễ dàng thi công và vận chuyển. Ngoài ra, cao su non cách âm thường được sử dụng để ốp vào các khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm tăng khả năng cách âm hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cần sự linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm lót sàn chống ồn, lót đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính đặc điểm này làm cho mút cao su phù hợp với những ứng dụng cần đến độ mềm dẻo và khả năng đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc đặc biệt dạng xốp, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự an toàn và độ bền cao cho các ứng dụng yêu cầu tính kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khe hở này giúp hạn chế sự chuyển đổi nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong vật liệu, từ đó giữ cho khả năng cách nhiệt luôn ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc của bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn cung cấp khả năng cách điện vượt trội. Các thành phần trong tấm mút eva có tác dụng ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và nâng cao độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm tốt nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và giảm rung động. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò lấp đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong cũng như ngăn chặn truyền âm giữa các không gian khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ cho nhiều ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và có độ bền cao trước các tác động của thời tiết cũng như hóa chất. Nhờ đó, nó không chỉ đảm bảo tính lâu dài mà còn góp phần nâng cao thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình dạng, cao su xốp lót sàn dễ dàng vận chuyển và thi công nhanh chóng. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các dạng hình dạng mong muốn, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các dự án thiết kế và thi công đặc thù.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để phủ lên sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này phù hợp để lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần kiểm soát âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ nhàng và an toàn, cao su xốp lót sàn thường được sử dụng trong các loại dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em, cũng như để lót bảo vệ các vật dụng. Thêm vào đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh và gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva tấm là loại vật liệu có khả năng hấp thụ lực va chạm hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ trong các sản phẩm như giày thể thao, mũ bảo hiểm hoặc các thiết bị bảo hộ khác. Nhờ đặc tính giảm chấn động tốt, nó góp phần nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng trong quá trình vận động hoặc hoạt động hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su chống ồn thường được sử dụng để lắp đặt trong các phần của xe như khoang nội thất, cửa, sàn và khu vực động cơ. Trong các ngành vận tải như hàng không và đường sắt, chất liệu cao su mềm mại này góp phần nâng cao khả năng cách âm, giảm thiểu tiếng ồn và mang đến cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng làm gioăng giảm chấn, giúp giảm rung lắc và tiếng ồn. Ngoài ra, sản phẩm còn thích hợp để chèn vào các khe co giãn, tạo lớp lót cho sàn bê tông hoặc làm vật liệu cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền của công trình hoặc phương tiện vận chuyển.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như các vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến module quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn được sử dụng để tạo thành các khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (08/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng để đảm bảo công việc được thực hiện chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Để xác định diện tích của một tấm, người dùng chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài cố định, thường là khoảng 50 mét hoặc hơn. Để tính diện tích của một cuộn mút EVA, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút trong cuộn, ví dụ như nếu chiều rộng của cuộn là 1.2 mét, thì diện tích của cuộn sẽ được tính bằng cách nhân 50 mét với 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần thiết bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, việc chọn lựa sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật là điều cần thiết, sau đó tiến hành tính toán số lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo kích thước và phạm vi sử dụng cụ thể của từng khu vực, giúp tối ưu hóa số lượng mua vào, tránh lãng phí không cần thiết.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào kết quả tính toán ban đầu nhằm phòng tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ công trình phản ánh rõ nét sự tỉ mỉ và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ, phẳng phiu cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần đều được thực hiện cẩn thận. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọt một cách gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết của nhăn hay gấp nếp. Thành quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc hiệu quả.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và tiêu diệt sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào vật liệu, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có đặc tính đàn hồi tốt, khả năng chống ẩm, không bị mục nát và không phát sinh bụi trong quá trình thi công, sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền sử dụng lâu dài theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể được tích hợp cùng nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có thể tăng khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA có thể đi cùng với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt nhằm gia tăng khả năng chống cháy và chống thấm nước. Bên cạnh đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non trở nên chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vững cao hơn trong những điều kiện khắc nghiệt và đa dạng môi trường.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động của bước chân và ngăn chặn rung động truyền xuống các tầng dưới, mang lại sự yên tĩnh và thoải mái cho không gian sử dụng.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày thường được sử dụng gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào mục đích của từng công trình. Đối với những không gian yêu cầu cách âm tốt như phòng thu hoặc phòng máy, nên chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Bắc Ninh không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Bắc Ninh, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết giao đúng thời gian, đúng địa điểm cho các công trình, dự án hoặc khách hàng của mình. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp giữ gìn chất lượng sản phẩm trong suốt hành trình, đảm bảo không xảy ra tình trạng hư hỏng hay thiếu sót nào.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa công trình của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.