Cao Su Xốp Lót Sàn Bình Phước “Tải Kỹ Thuật”

5/5 - (5489 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Bình Phước |Gửi Giá Sốc| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Với đặc điểm nổi bật này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng cũng như trong các ngành công nghiệp khác. Hãy cùng khám phá những đặc điểm chính, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về lợi ích mà nó mang lại.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu cách âm được sản xuất từ chất liệu xốp EVA foam. Mút xốp EVA là hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate, nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc điểm như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong các công trình như ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng có yêu cầu cách âm và chống ẩm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được sản xuất từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng này càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn khi thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và mang đặc tính giống nhựa polyethylene. Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền hiện đại với áp suất vượt quá 2500 ATM, giúp tạo ra vật liệu đồng nhất và chắc chắn. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA dạng tấm phổ biến thường có độ dày như 5mm, 10mm, 20mm hoặc các kích thước khác tùy theo yêu cầu của dự án. Tấm mút này có cấu trúc phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mại và mịn màng, giúp dễ dàng thi công và vận chuyển. Nhờ đặc tính cách âm tốt, tấm cao su non thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn, trần mái của các công trình xây dựng nhằm giảm tiếng ồn và cách nhiệt hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn chống ồn, lót đế thiết bị nhằm giảm rung lắc trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu EVA sẽ biến dạng nhiều hơn nhưng cũng mất thời gian để trở lại hình dạng ban đầu lâu hơn. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao, giúp đảm bảo hiệu quả trong các môi trường cần độ đàn hồi tốt và cảm giác mềm mại.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Đặc điểm này còn giúp cao su EVA duy trì tính ổn định trong môi trường ẩm ướt mà không bị ảnh hưởng tiêu cực. Bên cạnh đó, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, tạo thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khoảng trống này giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện không dễ dàng truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và nâng cao độ an toàn cho các ứng dụng sử dụng vật liệu này.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm tốt nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút EVA được sử dụng để lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong cũng như ngăn chặn âm thanh truyền giữa các không gian khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Đặc biệt, độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Bề mặt của tấm EVA xốp đen mịn màng, đều đặn, mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp và nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với đặc điểm nhẹ, dễ lắp đặt, sản phẩm còn có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt và các loại hoá chất, mang lại độ bền lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc điều chỉnh hình dạng, cao su xốp lót sàn dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và các yêu cầu đặc thù khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Các loại cao su xốp này phù hợp với nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng trong các mặt hàng như dép, giày dép, đồ chơi trẻ em và các loại lót bảo vệ cho đồ dùng. Ngoài ra, vật liệu này còn được dùng trong ngành đóng gói và vận chuyển nhằm giảm va đập và bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi hư hỏng trong quá trình di chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva tấm là vật liệu có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong các loại giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, loại xốp này giúp giảm thiểu tác động của lực va chạm, từ đó nâng cao mức độ an toàn cho người dùng trong quá trình vận động hoặc hoạt động thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su chống ồn được sử dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ. Trong các lĩnh vực hàng không và đường sắt, vật liệu mút cao su góp phần nâng cao sự yên tĩnh, giảm thiểu tiếng ồn và đem lại cảm giác thoải mái hơn cho người sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, để làm gioăng, chèn các khe co giãn, hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc các phương tiện vận chuyển như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình và lớp đệm chống sốc, giúp bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính khỏi va đập và tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (08/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thực hiện công việc xây dựng, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn nhằm đảm bảo tính chính xác trong quá trình thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với các kích thước cố định, ví dụ như 1.2 mét x 2.5 mét. Để tính diện tích của một tấm cao su xốp, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, chẳng hạn như 50 mét. Khi muốn xác định diện tích của một cuộn cao su xốp, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp (giả sử là 1.2 mét). Cả hai dạng này đều giúp dễ dàng tính toán diện tích dựa trên kích thước cụ thể của từng loại sản phẩm.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng ước lượng số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng, sau đó tiến hành tính toán số lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả công việc. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể, điều này giúp tối ưu hóa số lượng vật tư cần mua và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trữ một lượng nhỏ vật liệu là điều cần thiết để xử lý các phần cắt xén hoặc những phần dư không thể tận dụng. Thông thường, nên bổ sung thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng dự kiến để đảm bảo không gặp phải tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọt cẩn thận, khít khao, không để lại dấu hiệu của nhăn hay gấp gáp. Kết quả hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh và nâng cao năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và làm giảm hiệu quả các sóng âm. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi tốt, sản phẩm này còn chống ẩm mốc, không bị mục nát và không sinh ra bụi trong quá trình thi công. Khác biệt so với các loại bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền sử dụng lâu dài.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với vải không dệt, mút cao su có thể tăng cường khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, loại mút này còn có thể kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại sự linh hoạt và độ bền cao hơn khi sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su là vật liệu phổ biến dùng để cách âm và cách nhiệt cho các không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi được đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này không chỉ giảm thiểu tiếng bước chân mà còn hạn chế rung động truyền xuống các tầng dưới, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu được lựa chọn là 5mm, 10mm hoặc 20mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng trong từng công trình cụ thể. Đối với những nơi yêu cầu cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả tối ưu trong việc giảm tiếng ồn và nâng cao chất lượng âm thanh.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Bình Phước không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Bình Phước với quy trình nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết đảm bảo giao hàng đúng thời gian dự kiến, phù hợp với các dự án và khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp sản phẩm giữ nguyên chất lượng và tránh bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện tại. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, từ đó đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.