Cao Su Xốp Lót Sàn Đắk Lắk “Chốt Có Sẵn”

5/5 - (5524 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Đắk Lắk |Mua Vật Tư| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su xốp lót sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội, nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ tính năng này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để giảm thiểu tiếng ồn và độ rung. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của cao su xốp lót sàn trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc điểm siêu nhẹ, mềm dẻo và có độ đàn hồi cao, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ tiếng ồn và giảm thiểu truyền âm một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần thiết để chống ồn và giảm rung động. Với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn cho phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, các loại cửa cách âm, cùng nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù thường gây nhầm lẫn về tên gọi, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn thì EVA sẽ có độ cứng tương tự như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền hiện đại, với áp suất được tạo ra trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có khả năng đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, với độ dày dao động từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm các loại như 5mm, 10mm, 20mm, và các độ dày khác tùy theo yêu cầu. Các tấm cao su xốp này thường có bề mặt phẳng, đều đặn về độ dày, mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng, thuận tiện cho việc thi công và vận chuyển. Ngoài ra, mút cao su non còn được ứng dụng trong việc cách âm, thường xuyên được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm nâng cao khả năng cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA cuộn này thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để lót sàn chống ồn hoặc làm đế cho các thiết bị, giúp giảm rung lắc trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với các loại cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn nhưng sẽ mất nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Do đó, loại mút này phù hợp trong các ứng dụng cần đến độ mềm dẻo và đàn hồi cao, mang lại cảm giác thoải mái và linh hoạt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì độ khô ráo cho vật liệu. Khả năng này làm cho cao su EVA trở thành lựa chọn lý tưởng trong môi trường ẩm ướt hoặc cần giữ gìn vệ sinh. Ngoài ra, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền bỉ và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu tính kháng hóa chất cao. Chính nhờ các đặc tính này, mút EVA trở thành vật liệu phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp đến các sản phẩm tiêu dùng.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong cũng như ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc dạng bong bóng khí của vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn đảm bảo khả năng cách điện vượt trội. Những thành phần có trong tấm mút EVA đóng vai trò ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện của vật liệu.

Cách âm

Xốp cao su có đặc tính cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò là lớp phủ lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực không gian truyền vào, mang lại môi trường yên tĩnh và trong trẻo hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có thể duy trì trong thời gian dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ của nhiều ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các loại hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại vật liệu này dễ dàng trong việc vận chuyển và thi công, tiết kiệm thời gian và công sức. Xốp EVA còn có ưu điểm nổi bật là dễ gia công và sản xuất theo các hình dạng mong muốn, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phù hợp với các yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng đặc thù.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, phòng họp, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là các nơi đòi hỏi xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ và an toàn, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng làm vật liệu trong các loại dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Ngoài ra, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc giảm xóc, giúp bảo vệ những mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như một lớp đệm bảo vệ, lót trong các dụng cụ thể thao như giày và mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn, loại vật liệu này góp phần tăng cường mức độ an toàn cho người sử dụng trong các hoạt động vận động và thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt trong các khu vực khác nhau của xe như khoang nội thất, cửa, sàn và động cơ. Trong các ngành công nghiệp như hàng không và đường sắt, loại vật liệu này góp phần nâng cao khả năng cách âm, giảm thiểu tiếng ồn và mang đến một môi trường vận hành yên tĩnh, thoải mái hơn cho người sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một vật liệu làm gioăng giảm chấn, giúp giảm rung lắc và tiếng ồn. Ngoài ra, nó còn thích hợp để chèn vào các khe co giãn nhằm đảm bảo độ kín khít và linh hoạt cho các công trình xây dựng. Bên cạnh đó, loại cao su này còn được dùng để lót sàn bê tông, tạo lớp cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và bảo vệ cấu trúc khỏi tác động của môi trường.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như các vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng về quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này thường được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc để bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính, cũng như các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (05/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công bao gồm những phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn cần lắp đặt.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Để xác định diện tích của mỗi tấm, người ta chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của nó, ví dụ như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên tiêu chuẩn đó. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm và tối ưu hóa lượng vật tư mua vào, phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ vật liệu xử lý các phần cắt xén hoặc những phần thừa không thể tận dụng. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm từ 5 đến 10% diện tích hoặc khối lượng vào tổng số lượng dự tính ban đầu nhằm phòng tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng giai đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọt một cách gọn gàng, vừa vặn, không để lại dấu vết nhăn hay gấp nếp. Quá trình hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín bên trong có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do đặc tính đàn hồi cao cùng khả năng chống ẩm và không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công, sản phẩm này nổi bật hơn so với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh. Xốp cao su không chỉ thân thiện với môi trường và dễ dàng lắp đặt mà còn đảm bảo độ bền vượt trội theo thời gian, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể được kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm và chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có độ bền kéo cao hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể phối hợp cùng vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa vào quá trình sản xuất giúp tăng khả năng chịu nhiệt của xốp cao su non, từ đó đem lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su thường được sử dụng để lót cho các bức tường, trần nhà, sàn nhà, phòng máy, phòng karaoke, studio cũng như kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại mút này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và hạn chế sự rung lắc truyền xuống các tầng dưới, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến thường được sử dụng là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào từng dự án cụ thể. Đối với những không gian yêu cầu khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo đạt hiệu quả tối ưu trong việc giảm tiếng ồn và cách âm.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Đắk Lắk không?

Triệu Hổ triển khai dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Đắk Lắk, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng cho khách hàng. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng hẹn, đảm bảo đúng tiến độ cho các dự án, công trình hoặc khách hàng của mình. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp bảo vệ sản phẩm tuyệt đối khỏi mọi hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về dòng sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này hy vọng sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, chuyên nghiệp và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.