Cao Su Xốp Lót Sàn Tiền Giang “Truy Cập Sớm”

5/5 - (4491 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Tiền Giang |Tải Ưu Đãi| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc trưng. Nhờ đặc điểm này, nó được sử dụng phổ biến trong xây dựng và các ngành công nghiệp khác nhằm giảm thiểu tiếng ồn và giảm chấn động. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế mà nó mang lại.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút xốp này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại, đàn hồi tốt và giống như cao su tự nhiên về mặt cảm giác. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với các đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, không gian văn phòng, cửa cách âm và nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây hiểu lầm, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này gồm hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng Vinyl Acetate càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và gần giống nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến, trong đó tạo áp lực vượt trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp xốp cao su đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Trong đó, các kích thước phổ biến của mút EVA tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm, và các mức độ dày khác. Các tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mại và mịn màng, giúp việc lắp đặt và vận chuyển trở nên dễ dàng hơn. Mút cao su non còn được ứng dụng để cách âm, thường xuyên được ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng để nâng cao khả năng cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được sử dụng trong các dự án yêu cầu sự linh hoạt và dễ cắt xé, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót bảo vệ cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt, cách âm cho các ống dẫn, sàn nhà hoặc các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Khi bị tác động bởi lực, vật liệu này sẽ dễ dàng biến dạng hơn và mất nhiều thời gian để trở lại trạng thái ban đầu. Do đó, loại mút cao su này thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì trạng thái khô ráo. Nhờ đặc tính này, vật liệu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền lâu dài và an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong, cũng như ngược lại, từ đó giữ cho khả năng cách nhiệt của vật liệu luôn ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Các thành phần trong tấm mút eva hoạt động như rào cản, ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện của vật liệu.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và tính đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút EVA có chức năng lấp đầy các khoảng trống, ngăn chặn sự truyền âm từ bên ngoài vào cũng như giữa các khu vực, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và thu hút hơn so với cao su thông thường. Đặc biệt, độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt nhẵn mịn và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các ứng dụng và sản phẩm sử dụng vật liệu này.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín của tấm xốp chèn khe co giãn giúp ngăn chặn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu lực nén tốt. Sản phẩm này nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao trước các tác động của thời tiết cũng như hóa chất. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su có khả năng chống chịu tốt trước các tác động của thời tiết như nắng và mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại vật liệu này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Xốp EVA còn nổi bật với khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và yêu cầu đặc thù, mang lại sự đa dạng và phù hợp trong các giải pháp thi công.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Cao su xốp chuyên dụng cho việc lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ các ngôi nhà dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Loại vật liệu này giúp đảm bảo chất lượng âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sử dụng.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, lớp mút cao su có khả năng chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm, nhằm giảm thiểu tác động của chấn động và tăng cường mức độ an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc. Trong các lĩnh vực hàng không và vận tải đường sắt, vật liệu này góp phần nâng cao sự yên tĩnh, mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho hành khách và người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một lớp gioăng giảm chấn, giúp giảm rung lắc trong các công trình xây dựng hoặc thiết bị. Ngoài ra, loại vật liệu này còn thích hợp để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông nhằm tăng độ bền và giảm thiểu nứt nẻ. Bên cạnh đó, Cao Su Xốp Lót Sàn còn được ứng dụng làm lớp cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh hoặc các phương tiện vận chuyển như xe tải, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và bảo vệ nội thất khỏi tác động của nhiệt độ và độ ẩm.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút EVA thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các lĩnh vực như quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được tận dụng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc, nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại và máy tính khỏi các va đập, đồng thời giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi những tác động không mong muốn.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công, như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn, là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc cần thực hiện.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài đã xác định trước, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn mút EVA, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của nó, chẳng hạn như 1.2 mét nếu đó là kích thước của cuộn.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật tư cần chuẩn bị bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần sử dụng chính xác. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo kích thước và mục đích riêng của từng khu vực, từ đó giúp tối ưu lượng vật tư cần mua và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều rất cần thiết để đối phó với các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người thi công nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc lượng vật liệu vào phép tính ban đầu để đảm bảo không bị thiếu hụt trong suốt quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ công trình cho thấy rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt cẩn thận, vừa vặn, không xuất hiện các nếp nhăn hay gấp gọn gây mất thẩm mỹ. Thành quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh và nâng cao năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm hiệu quả các sóng âm. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh cũng như các rung động qua bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Với đặc tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không chỉ chống ẩm hiệu quả mà còn không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công. Khác biệt so với các loại vật liệu như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, cao su xốp mang lại sự thân thiện hơn cho môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có thể cải thiện khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, loại mút này thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc dùng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non trở nên chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền cao hơn trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi để trang bị cho các bức tường, trần nhà, sàn nhà, cũng như các không gian như phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và hạn chế truyền rung động xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu phổ biến gồm các mức 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với các công trình khác nhau. Đối với những nơi yêu cầu khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả cách âm tối ưu hơn.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Tiền Giang không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Tiền Giang, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian quy định, phù hợp với các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp để đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.