Mút Xốp Eps Cứng Nghệ An “Xem Hết Hàng”

5/5 - (5434 bình chọn)

Mút Xốp Eps Cứng Nghệ An |Gửi Giá Sốc| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp EPS cứng là một vật liệu phổ biến và quan trọng trong lĩnh vực xây dựng cũng như đóng gói. Với đặc điểm nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn, loại xốp này được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra không gian sống thoải mái hơn. Xốp EPS còn có nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc chế tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, phản ánh vai trò của công nghệ hiện đại trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps Cứng tại Nghệ An

Xốp Eps cứng, còn được biết đến với tên gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc điểm nhẹ, bền và đa năng, loại vật liệu này mang lại sự tiện ích trong nhiều lĩnh vực, góp phần bảo vệ an toàn cho các công trình cũng như hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt độc đáo, nổi bật bởi cấu trúc của những hạt nhỏ li ti liên kết nhau thành một tổ ong kín khít. Mỗi tổ ong chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử, trong đó khoảng 98% không gian bên trong là khí, tạo thành lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo sự an toàn cho không gian bên trong. Chất liệu này, hay còn gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), được chế tạo từ hạt nhựa Polystyrene chiếm từ 90-95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5-10%. Sự pha trộn này không những giúp vật liệu nhẹ mà còn mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Không chỉ là một vật liệu xây dựng đơn thuần, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, cung cấp sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng cấu trúc kỳ diệu của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS, còn gọi là mút xốp hoặc xốp cách nhiệt, là vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau như làm tấm lót sàn, miếng trải nền hoặc để chống nóng, cách nhiệt cho các công trình xây dựng. Trong ngành xây dựng, người ta thường gọi loại xốp này là xốp khối, xốp lót sàn hoặc tấm xốp trải sàn, nhằm đảm bảo độ bền và khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả. Ngoài ra, xốp EPS còn được biết đến với tên gọi mút xốp cứng hoặc mút xốp mềm, tùy theo độ dày và tính chất của từng loại sản phẩm. Các loại xốp này có thể là dạng tấm, khối hoặc miếng, phù hợp với nhiều mục đích như chống va đập, chống nóng hay cách nhiệt trong các công trình xây dựng, sản xuất nội thất hoặc dùng để chèn khe, cách âm cho các thiết bị. Thậm chí, có những loại mút xốp dày 5cm hoặc 10mm, phù hợp cho các dự án yêu cầu độ dày và khả năng chịu lực cao. Trong thị trường, người tiêu dùng còn tìm kiếm các sản phẩm mút xốp trắng, mút foam hoặc mút xốp chèn khe, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng về giá trị sử dụng và giá cả, từ đó giúp nâng cao hiệu quả công việc và tối ưu chi phí xây dựng hay sản xuất nội thất.

Phân loại Mút Xốp Eps Cứng

Phân loại theo tỷ trọng

Tấm xốp có các mức trọng lượng khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể. Các loại xốp nhẹ với tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường được lựa chọn để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập do tính nhẹ và dễ thi công. Tuy nhiên, lớp xốp này có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa. Trong khi đó, các loại xốp trung bình có trọng lượng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, thường được dùng để cách âm và cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hay trong các phương tiện vận chuyển như xe tải. Dù có thể co lại khi nhiệt độ tăng cao, khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn trong nhiều tình huống. Đối với những ứng dụng yêu cầu sự chắc chắn và khả năng cách nhiệt cao hơn, các loại xốp nặng hơn từ 20 đến 35kg/m³ được sử dụng phổ biến trong các công trình như lót sàn kho lạnh hay xây dựng hầm đông. Những khối xốp này có khả năng chống cháy tốt, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với nhiệt, đặc biệt là các loại tấm chống nóng không gây cháy lan, đảm bảo độ bền và an toàn trong quá trình sử dụng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm tốt, mang lại sự nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn để làm lớp lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, sở hữu khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp giữ không gian luôn mát mẻ ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao bên ngoài. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại, đặc biệt là làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS để đảm bảo hiệu quả tối ưu.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps Cứng 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps Cứng

Chống thấm nước tốt

Với cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ đảm nhiệm vai trò chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây hại từ nước và độ ẩm. Nhờ đặc điểm này, vật liệu giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc cũng như vi khuẩn, từ đó gia tăng tuổi thọ cho các công trình và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn và bền vững.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc đặc biệt, xốp EPS có khả năng cách nhiệt tối ưu, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần mang lại môi trường yên tĩnh cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, nó giúp tạo ra không gian lý tưởng để tập trung, thư giãn và thúc đẩy sự sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn một cách toàn diện.

Trọng lượng nhẹ 

Xốp EPS nổi bật với đặc tính nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và thi công. Tính năng này không chỉ giảm thiểu chi phí liên quan đến vận chuyển mà còn giảm tải trọng cho cấu trúc của công trình, góp phần duy trì sự ổn định và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng và thuận tiện, góp phần giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ tính linh hoạt này, các nhà thiết kế và nhà thầu có thể thỏa sức sáng tạo, dễ dàng tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS, nhờ khả năng hấp thụ xung động và chịu lực nén tốt, đang được xem là vật liệu phù hợp cho các mục đích chống va đập trong ngành xây dựng cũng như trong quá trình đóng gói hàng hóa. Nhờ đặc điểm này, nó không chỉ giúp bảo vệ sản phẩm khỏi các va chạm mà còn góp phần tăng cường độ bền của các công trình hoặc sản phẩm được bảo vệ.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ cung cấp hiệu suất vượt trội mà còn là một lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Thân thiện với môi trường

Dù xốp mút khó phân hủy tự nhiên, những cố gắng của Triệu Hổ trong việc nâng cao quy trình tái chế đã góp phần làm giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Nhằm hướng tới sự phát triển bền vững, loại xốp EPS ngày càng được xem là giải pháp thông minh cho những người quan tâm đến việc bảo vệ hành tinh của chúng ta.

Độ bền cao 

Xốp EPS đã được phát triển để có khả năng chịu đựng những điều kiện môi trường khắc nghiệt mà không mất đi khả năng cách nhiệt và chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền vững qua nhiều năm tháng.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps Cứng – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để lót và ốp các bức tường, trần nhà, mang lại khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Những tấm xốp này thường được chọn cho các công trình cao cấp như nhà thiết kế theo kiểu 3D, các bức tường chống nóng hoặc làm lớp lót trần cách nhiệt. Trong việc nâng nền, tôn nền hoặc làm tấm lót sàn cho các dự án lớn như cao ốc hoặc khách sạn, vật liệu EPS giúp tạo ra bề mặt sàn phẳng và giảm tải trọng cho công trình. Ngoài ra, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong môi trường văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ khả năng linh hoạt của mình qua các ứng dụng trong đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Với khả năng chống va đập, mút xốp giúp đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong quá trình vận chuyển, giữ cho chúng được cố định và tránh hư hỏng. Đặc biệt, loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc các thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có yêu cầu giữ nhiệt như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là sự lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và hạn chế hư hỏng do tác động của nhiệt độ cao. Nhờ vào nhiều ứng dụng đa dạng này, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng các công trình mà còn mang lại lợi ích trong cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Cứng Triệu Hổ (04/2026) tại Nghệ An

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Nghệ An

Tại Nghệ An, những hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét sự đổi mới và không ngừng phát triển của địa phương. Những tấm xốp trắng tinh, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp các bức tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại và tiện nghi hơn. Chúng tôi tự hào nhìn thấy các kỹ sư cùng công nhân làm việc nhiệt huyết, góp phần xây dựng những công trình vững chắc, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn trở thành phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh về thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi, góp phần giữ gìn chất lượng và độ tươi của hàng hóa.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy sinh học, dễ gây ô nhiễm nếu không được xử lý một cách phù hợp. Nhận thức được tác động tiêu cực này, nhiều công ty sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp mới nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và thúc đẩy hoạt động tái chế, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó được nghiền nát và nén thành những hạt nhỏ để phục vụ cho quá trình sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da và hô hấp. Vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bản thân.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, để đảm bảo an toàn vệ sinh, cần kiểm tra kỹ lưỡng rằng sản phẩm không bị ô nhiễm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đã quy định.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần thực hiện cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước quy định, đồng thời tránh để vật sắc nhọn tiếp xúc với vật liệu. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo độ bền và hiệu quả của sản phẩm, cần tránh để nó tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các tác nhân thời tiết khắc nghiệt. Việc bảo vệ đúng cách sẽ giúp sản phẩm duy trì được tính năng tốt nhất trong quá trình sử dụng.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trên toàn quốc không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển vật liệu xốp EPS đến khắp các tỉnh thành trong cả nước, đảm bảo giao hàng đúng thời gian và đảm bảo an toàn cho hàng hóa.

 

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS Cứng chính hãng tại Nghệ An. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp, giúp quá trình xác định loại vật liệu trở nên dễ dàng, chính xác và nhanh chóng hơn. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.