Mút Xốp Eva Huế “Mua Liền Giá Tốt”

5/5 - (4083 bình chọn)

Mút Xốp Eva Huế |Nhận Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút Xốp Eva là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và giảm chấn. Hãy cùng khám phá sâu hơn về các đặc điểm nổi bật, cách hoạt động và các ứng dụng thực tế của Mút Xốp Eva trong các công trình và hệ thống công nghiệp.

Tìm hiểu Mút Xốp Eva

Mút xốp EVA là một loại vật liệu cách âm được làm từ xốp EVA foam, hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate. Với đặc điểm siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt như cao su tự nhiên, sản phẩm này sở hữu cấu trúc bọt khí đặc biệt giúp hấp thụ và giảm truyền âm thanh một cách hiệu quả. Chính nhờ những đặc tính này, mút xốp EVA thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Ngoài ra, với khả năng nhẹ, đàn hồi, cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA còn được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, làm cửa cách âm, cùng nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Mút Xốp Eva

Xốp cao su non, mặc dù tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn của hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên mềm mại và có khả năng đàn hồi tốt hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và gần giống với nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến, với áp suất được duy trì trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Mút Xốp Eva

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước 1.2 mét x 2.5 mét, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Các loại mút EVA dạng tấm phổ biến gồm có độ dày 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, mang lại sự linh hoạt cho khách hàng trong lựa chọn. Tấm mút xốp EVA sở hữu cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại và mịn màng, giúp dễ dàng thi công và vận chuyển. Thường được sử dụng để cách âm, tấm mút cao su non thường được lắp đặt vào các khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm giảm tiếng ồn hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Mút EVA cuộn thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, loại cao su này còn phù hợp để lót sàn cách âm, làm đế hỗ trợ chống rung cho các thiết bị hoặc trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhằm tăng cường hiệu quả cách nhiệt và chống rung.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Eva

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Khi bị tác động bởi lực, vật liệu này dễ dàng biến dạng hơn và cần nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu. Chính đặc điểm này khiến mút cao su EVA trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và tránh bị ẩm mốc. Tính năng này làm cho cao su EVA trở thành lựa chọn lý tưởng trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống thấm. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt sở hữu cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt hiệu quả. Các khe hở khí trong vật liệu này giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng chống điện cao. Các thành phần trong tấm mút EVA giúp ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và tăng cường độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian không bị truyền qua, mang lại môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài bóng bẩy và thu hút hơn so với cao su thông thường. Lớp bóng của cao su non duy trì lâu dài, tạo cảm giác tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt nhẵn nhụi và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các ứng dụng và sản phẩm.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc ô kín của tấm xốp chèn khe co giãn có khả năng chống thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm này nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao trước tác động của thời tiết cũng như hóa chất, đảm bảo mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su có đặc tính chịu được thời tiết nắng mưa, độ bền cao. Nhờ vào khối lượng nhẹ và tính linh hoạt trong hình dáng, Mút Xốp Eva vận chuyển, thi công dễ dàng và nhanh chóng. Xốp EVA có đặc tính gia công và sản xuất linh hoạt theo hình dạng mong muốn, cho phép ứng dụng đa dạng trong việc thực hiện các yêu cầu thiết kế và ứng dụng cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Mút Xốp Eva

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng cường khả năng cách âm và giữ nhiệt hiệu quả. Cao su xốp chuyên dụng cho việc lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ các gia đình dân dụng đến các địa điểm cần xử lý âm thanh chuyên nghiệp như phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Sản phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sử dụng.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, mút xốp Eva thường được sử dụng rộng rãi trong việc chế tạo dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em, cũng như làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong các hoạt động đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, loại xốp này giúp nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu tác động tiêu cực khi vận động hoặc gặp sự cố.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và khu vực động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong lĩnh vực hàng không và vận tải đường sắt, chất liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự yên tĩnh và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và nhân viên. Nhờ khả năng cách âm hiệu quả, mút cao su góp phần cải thiện chất lượng trải nghiệm trong các phương tiện vận chuyển công cộng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Mút Xốp Eva thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, để làm gioăng, chèn khe co giãn, hoặc lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm lớp cách nhiệt cho các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc các phương tiện vận chuyển như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được sử dụng để làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (01/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Mút Xốp Eva cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Mút Xốp Eva

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, ví dụ như 1.2m x 2.5m, giúp dễ dàng tính toán diện tích bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của từng tấm. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường được cung cấp với chiều dài nhất định, chẳng hạn như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp eva, ví dụ nếu chiều rộng của cuộn là 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị sản phẩm.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm có độ dày phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến hành tính toán lượng cần thiết một cách chính xác. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo từng khu vực sử dụng, giúp tối ưu hóa số lượng mua và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng dự tính ban đầu để phòng tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện công việc.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt thật sạch sẽ đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trụi, mọi bước đều được thực hiện tỉ mỉ. Các tấm Mút Xốp Eva được cắt gọn gàng, vừa vặn, không để lại dấu vết nhăn nhúm hay gấp gáp. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh và thúc đẩy sự thoải mái, nâng cao hiệu quả làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm các sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc với vật liệu này, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự truyền tải của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Mút Xốp Eva được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có đặc tính đàn hồi tốt, khả năng chống ẩm hiệu quả, và không bị mục nát hay phát sinh bụi trong quá trình thi công, sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng trong việc lắp đặt và duy trì độ bền lâu dài theo thời gian.

Mút Xốp Eva có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp EVA thường được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền chắc, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút cao su có thể tăng khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, việc phối hợp mút EVA với các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt giúp nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Ngoài ra, việc thêm các phụ gia như sáp hoặc nhựa vào mút cao su còn giúp tăng khả năng chịu nhiệt, từ đó mang lại độ linh hoạt và độ bền vượt trội trong các điều kiện khắc nghiệt khác nhau.

Mút Xốp Eva có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su là vật liệu phổ biến được sử dụng cho các bức tường, trần nhà, sàn nhà, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi được đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm không chỉ giúp giảm thiểu tiếng động do bước chân mà còn hạn chế hiện tượng rung lắc truyền xuống các tầng dưới, nâng cao hiệu quả cách âm và chống rung cho không gian sử dụng.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các độ dày phổ biến của vật liệu thường là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình. Đối với những nơi cần khả năng cách âm vượt trội như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả tối ưu trong việc giảm tiếng ồn và cải thiện chất lượng âm thanh.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Huế không?

Triệu Hổ triển khai dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp tới các công trình tại Huế, mang đến giải pháp vận chuyển nhanh chóng và tin cậy. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng thời gian dự kiến cho các dự án, công trình hoặc khách hàng. Toàn bộ quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm giữ gìn chất lượng sản phẩm. Chúng tôi luôn đảm bảo rằng mút xốp EVA không gặp phải tổn thất hoặc hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển để đáp ứng tối đa sự hài lòng của khách hàng.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Mút Xốp Eva chính hãng hiện nay. Mong rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp công trình của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.