Tấm Cách Nhiệt Cát Tường Cà Mau |Lấy Nhanh| CK 5% – 10%
Tấm Cách Nhiệt Cát Tường là một loại vật liệu cách nhiệt phổ biến và được ưa chuộng trong các dự án xây dựng dân dụng cũng như công nghiệp. Sản phẩm này được cấu thành từ lớp màng nhôm kết hợp với túi khí, giúp phản xạ tia UV, giảm nhiệt và ngăn ngừa ẩm hiệu quả. Với đặc tính nhẹ, độ bền cao và thân thiện với môi trường, tấm Cát Tường trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình hiện đại. Hãy cùng khám phá các đặc điểm nổi bật và ứng dụng của loại vật liệu này để có cái nhìn tổng quan hơn.
Tìm hiểu Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Tấm Cách Nhiệt Cát Tường là một sản phẩm chính hãng có chất lượng cao, được thiết kế với cấu trúc gồm lớp màng nhôm phản xạ nhiệt và lớp túi khí polyethylene. Nhờ vào đặc điểm này, sản phẩm có khả năng ngăn chặn hơn 95% bức xạ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ bên trong khoảng hơn 10°C so với bên ngoài. Ngoài ra, nó còn có khả năng chống ẩm và chống ồn lên đến 60%, phù hợp cho nhiều ứng dụng như mái tôn, trần nhà, kho lạnh cũng như các công trình dân dụng và công nghiệp.

Tên gọi phổ biến Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Tấm Cách Nhiệt Cát Tường là sản phẩm đa dạng với nhiều tên gọi khác nhau như tấm cách nhiệt Cát Tường, giấy cách nhiệt Cát Tường, tấm chống nóng Cát Tường hoặc tấm cách âm cách nhiệt Cát Tường. Ngoài ra, nó còn được biết đến với các tên gọi như tấm lợp cách nhiệt Cát Tường, tấm lợp chống nóng, bạt cách nhiệt, giấy bạc cách nhiệt, hoặc cuộn cách nhiệt Cát Tường. Sản phẩm này thường được sử dụng để giảm nhiệt, cách âm hoặc cách nhiệt trong các công trình xây dựng, đặc biệt là các hệ thống mái hoặc vách ngăn. Một số loại phổ biến gồm có tấm cách nhiệt hai mặt bạc, tấm cách nhiệt P1, P2, A2 hoặc các túi khí cách âm, cách nhiệt có lớp nhôm bảo vệ hai mặt. Các loại vật liệu này không chỉ giúp chống nóng hiệu quả mà còn mang lại khả năng cách âm tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.

Cấu tạo của Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Giấy cách nhiệt Cát Tường được cấu thành từ nhiều lớp khác nhau, mỗi lớp đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa khả năng cách nhiệt và cách âm của sản phẩm. Lớp ngoài cùng thường làm bằng aluminum hoặc bạc, có tác dụng phản xạ nhiệt hiệu quả, giúp ngăn chặn nhiệt lượng từ mặt trời xâm nhập vào bên trong. Phía dưới là lớp gia cố bằng polyethylene, nhằm gia tăng độ bền chắc, chống rách và bảo vệ các lớp phía trong khỏi các tác động từ bên ngoài, từ đó giữ cho cấu trúc luôn ổn định. Tiếp theo là lớp kết dính hay còn gọi là bonding layer, giữ các thành phần của tấm cách nhiệt liên kết chặt chẽ, đảm bảo sự liên kết bền vững giữa các lớp khác nhau. Lớp khí nén chứa các túi khí làm từ nhựa polyetylen tạo thành một hàng rào cách nhiệt và cách âm, ngăn cản truyền nhiệt và âm thanh xuyên qua vật liệu. Sự phối hợp hài hòa giữa các lớp này giúp tấm lợp Cát Tường đạt hiệu quả cao trong việc duy trì nhiệt độ ổn định và giảm thiểu tiếng ồn, phù hợp với nhiều loại công trình xây dựng khác nhau.

Phân loại Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Tấm cách nhiệt Cát Tường 1 mặt nhôm
Tấm Cát Tường một mặt nhôm được chế tạo từ lớp nhôm nguyên chất đã qua quá trình cán móng nhằm nâng cao khả năng phản xạ nhiệt, đồng thời giữ màu sắc lâu dài và chống oxy hóa hiệu quả. Phía mặt còn lại của tấm thường là lớp polyethylene gia cố, giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực. Loại tấm này phù hợp cho các công trình không cần cách nhiệt ở cả hai mặt, từ đó giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt cao.

Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt nhôm
Tấm Cát Tường 2 mặt nhôm được chế tạo với cấu trúc gồm hai lớp nhôm phủ trên cả hai mặt, nhằm nâng cao khả năng cách nhiệt một cách hiệu quả. Lớp nhôm kép có khả năng phản xạ gần như toàn bộ tia nhiệt, giúp giảm thiểu nhiệt độ đáng kể từ cả phía ngoài lẫn bên trong không gian. Hiện tại, trên thị trường không có sản phẩm Tấm Cách Nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc, thay vào đó chỉ có Tấm Cách Nhiệt Túi Khí Cát Tường 2 mặt nhôm được sản xuất và phân phối chính hãng.

Tấm cách nhiệt Cát Tường 1 mặt xi mạ nhôm
Tấm Cát Tường 1 mặt xi mạ nhôm, còn gọi là tấm cách nhiệt Cát Tường P1, được cấu tạo từ lớp phủ nhôm xi mạ kết hợp cùng lớp polyethylene phía dưới. Với khả năng phản xạ nhiệt hiệu quả của lớp nhôm xi mạ, sản phẩm giúp giảm nhiệt truyền qua, tuy nhiên, khả năng chống oxy hóa và chịu ẩm của nó không vượt trội bằng các dòng tấm nhôm một mặt khác.

Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt xi mạ nhôm
Túi khí Cát Tường hai mặt xi mạ nhôm (tấm cách nhiệt Cát Tường P2) có khả năng phản xạ nhiệt vượt trội so với phiên bản chỉ có một mặt xi mạ nhôm, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với sản phẩm nhôm nguyên chất. Điều này giúp giảm nhiệt độ trong các công trình một cách rõ rệt. Lớp xi mạ cách nhiệt Cát Tường P2 được tạo thành từ một lớp màng oxit nhôm phủ bên trên, không chỉ nâng cao khả năng phản xạ mà còn chống oxi hóa, bảo vệ chống ăn mòn và góp phần tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

Tấm cách nhiệt Cát Tường 1 mặt nhôm và 1 mặt xi mạ nhôm
Tấm cách nhiệt này có cấu tạo gồm hai mặt đặc biệt: một mặt nhôm phản xạ nhiệt cao cấp và một mặt nhôm xi mạ. Thiết kế này là giải pháp lý tưởng cho khách hàng quan tâm đến khả năng phản xạ tia nhiệt hiệu quả với mức chi phí phù hợp. Khi lắp đặt, mặt nhôm phản xạ nên hướng về phía có ánh nắng trực tiếp để tối ưu hóa khả năng chống nhiệt, còn mặt nhôm xi mạ phía trong giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì vẻ đẹp thẩm mỹ cho sản phẩm. Sự kết hợp giữa hai lớp này mang lại hiệu quả cách nhiệt khá cao, đồng thời giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.

Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt xi mạ nhôm, 2 lớp túi khí
Tấm cách nhiệt sở hữu bề mặt được phủ lớp xi mạ nhôm ở cả hai mặt cùng với hai lớp túi khí bên trong, giúp phản xạ nhiệt hiệu quả và nâng cao khả năng chịu lực. Nhờ lớp nhôm xi mạ, sản phẩm không những giảm thiểu chi phí mà còn tăng cường tính bền bỉ, trong khi hai lớp túi khí đóng vai trò giữ nhiệt, duy trì nhiệt độ ổn định bên trong và ngăn chặn sự truyền nhiệt qua vật liệu.

Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt nhôm , 2 lớp túi khí
Phiên bản cải tiến của tấm cách nhiệt hai mặt nhôm, còn gọi là Cát Tường A2, được thiết kế nhằm mang lại hiệu quả tối ưu trong việc cách nhiệt và cách âm. Sản phẩm này sở hữu lớp nhôm kép có khả năng phản xạ nhiệt vượt trội, đồng thời có thêm hai lớp túi khí nằm giữa các lớp nhôm để ngăn chặn sự truyền nhiệt cũng như giảm thiểu tiếng ồn xung quanh. Với những đặc tính này, tấm cách nhiệt Cát Tường A2 phù hợp sử dụng trong các khu vực có nhiệt độ cao hoặc những nơi cần kiểm soát tiếng ồn một cách hiệu quả.

So sánh chi tiết các dòng Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
| Dòng sản phẩm | Cấu tạo đặc trưng | Công dụng nổi bật | Ưu điểm nổi trội | Mức giá tương đối |
| 1 mặt xi mạ nhôm | 1 màng xi mạ nhôm và 1 lớp túi khí | Cách nhiệt cơ bản cho mái tôn, trần nhà nhỏ | Nhẹ, dễ thi công, phù hợp công trình dân dụng | Thấp nhất |
| 2 mặt xi mạ nhôm | 2 mặt xi mạ nhôm và 1 lớp túi khí | Phản xạ nhiệt hai chiều, chống nóng ổn định | Hiệu quả tốt hơn dòng 1 mặt xi mạ | Trung bình thấp |
| 1 mặt nhôm | 1 mặt nhôm nguyên chất và 1 mặt túi khí | Phản xạ nhiệt nhanh, giảm hấp thụ nóng | Bền màu, chống oxy hóa tốt hơn xi mạ | Trung bình |
| 1 mặt nhôm – 1 mặt xi mạ | 1 mặt nhôm nguyên chất, 1 mặt xi mạ | Cân bằng giữa hiệu quả và chi phí | Cách nhiệt tốt, phù hợp công trình có mái tôn rộng | Trung bình khá |
| 2 mặt nhôm | 2 mặt nhôm nguyên chất và 1 lớp túi khí | Phản xạ nhiệt tối đa, chống ẩm hiệu quả | Dùng tốt cho mái nhà chịu nắng trực tiếp | Khá cao |
| 2 mặt xi mạ nhôm – 2 lớp túi khí | 2 mặt xi mạ nhôm và 2 lớp túi khí | Cách nhiệt đa tầng, hỗ trợ chống ồn | Thích hợp kho lạnh và nhà xưởng công nghiệp | Cao |
| 2 mặt nhôm – 2 lớp túi khí | 2 mặt nhôm nguyên chất và 2 lớp túi khí | Hiệu suất cao nhất, chống nóng – cách âm toàn diện | Lý tưởng cho công trình cao cấp, khu vực nắng gắt | Cao nhất |
Thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Kích thước (RộngxDài:mm) | 1550×40000 |
| Độ dày (mm) | 4 |
| Độ cách nhiệt trước/ sau | 46,6 độ C/ 25,2 độ C |
| Giới hạn chịu nhiệt | -50 – 100 độ C |
| Độ rộng cuộn(m) | 1,55 |
| Chiều dài cuộn (m) | 40 |
| Độ chịu lực kéo căng (kg/mm2) | 23 – 29 |
| Độ dãn dài (%) | 90% – 130% |
| Độ co khi chịu nhiệt (%) | 1.1 – 1,7 |
| Chiều rộng (mm) | 1550 x 40000 |
Ưu điểm vượt trội Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Hiệu quả cách nhiệt rõ rệt, giữ không gian luôn mát mẻ
Tấm Cát Tường chống nóng có cấu tạo gồm hai lớp chính: lớp nhôm phản xạ nhiệt và lớp túi khí cách nhiệt. Hệ thống hoạt động dựa trên cơ chế kết hợp giữa lớp túi khí giúp ngăn truyền dẫn nhiệt và lớp màng phủ nhôm hoặc xi mạ nhôm để phản xạ bức xạ nhiệt từ ánh sáng mặt trời. Nhờ đó, tấm chống nóng này có khả năng hạn chế sự hấp thụ nhiệt vào bên trong công trình, giữ cho mái tôn hoặc trần nhà luôn duy trì nhiệt độ ổn định dù trời nắng gắt. Điều này không chỉ mang lại cảm giác dễ chịu mà còn giúp tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa, nhờ vào hiệu quả cách nhiệt của giấy chống nóng Cát Tường.

Hiệu quả cách âm của Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Ngoài khả năng chống nóng, Túi Khí Cát Tường còn có tác dụng cách âm hiệu quả cho các công trình xây dựng. Nhờ cấu trúc gồm các túi khí cách âm kín, vật liệu này giúp hấp thụ và giảm thiểu sự truyền âm giữa các không gian, từ đó hạn chế tiếng ồn phát ra từ mái tôn, mưa gió hoặc các thiết bị bên ngoài. Các tấm cách âm cách nhiệt Cát Tường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực dân dụng và công nghiệp, mang lại lợi ích không chỉ trong việc duy trì nhiệt độ ổn định mà còn giảm thiểu độ vang và phản âm, tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái, dễ chịu hơn.

Bền bỉ theo thời gian, không bị xẹp lún hay oxy hóa
Khác biệt so với các chất liệu như bông thủy tinh hoặc xốp, bạt cách nhiệt Cát Tường duy trì độ dày và hình dạng ban đầu trong suốt quá trình sử dụng. Lớp nhôm được xử lý chống oxy hóa giúp sản phẩm không bị ố vàng hay bong tróc, giữ vững tính thẩm mỹ và đảm bảo hiệu quả cách nhiệt lâu dài. Chính nhờ những đặc điểm này, nhiều chủ thầu và gia đình đã lựa chọn tấm lợp chống nóng Cát Tường cho các công trình dân dụng và công nghiệp của mình.

An toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường
Cát Tường Cách Nhiệt được sản xuất mà không sử dụng sợi thủy tinh hay các hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả người thi công lẫn người sử dụng. Sản phẩm không gây dị ứng, không phát tán bụi mịn, đồng thời có khả năng tái chế sau khi đã qua sử dụng. Điều này giúp phù hợp với xu hướng xây dựng các công trình xanh và bền vững, góp phần thúc đẩy các dự án hướng tới tiêu chí “xanh – sạch – an toàn” một cách hiệu quả.

Thi công nhanh gọn, phù hợp nhiều dạng công trình
Với trọng lượng nhẹ, lớp cách nhiệt của Cát Tường dễ dàng trong việc vận chuyển và lắp đặt, giúp giảm thiểu đáng kể thời gian cũng như chi phí nhân công. Cuộn cách nhiệt của thương hiệu này phù hợp để thi công trên nhiều bề mặt như mái tôn, trần thạch cao, tường bao hay kho lạnh, tùy theo yêu cầu của dự án. Quá trình thi công đơn giản chỉ cần kéo, cắt và cố định bằng keo hoặc đinh gim, giúp các kỹ thuật viên hoàn thành công trình nhanh chóng mà vẫn giữ được vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình.

Hiệu quả kinh tế lâu dài, đầu tư một lần – sử dụng nhiều năm
Với khả năng chống chịu tốt và khả năng cách nhiệt hiệu quả, túi khí Cát Tường không chỉ giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế trong suốt quá trình sử dụng mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng đáng kể nhờ hạn chế nhiệt độ tăng trong không gian sống hoặc làm việc. Sản phẩm này mang lại lợi ích lâu dài, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hộ gia đình và doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả năng lượng, đặc biệt trong giai đoạn cân nhắc quyết định mua hàng.

Sản phẩm chính hãng đảm bảo chất lượng
Giấy bạc cách nhiệt Cát Tường là mặt hàng chính hãng đã được chứng nhận về hệ thống quản lý chất lượng. Nhờ quá trình sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn cao và kiểm soát chặt chẽ từng bước, sản phẩm luôn giữ vững chất lượng ổn định, đảm bảo sự an tâm tối đa cho khách hàng khi sử dụng.

Ứng dụng đa dạng của Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Ứng dụng dân dụng
Nhà ở dân dụng
Cát Tường chuyên cung cấp các giải pháp cách âm cách nhiệt được lắp đặt phổ biến dưới mái tôn hoặc trần thạch cao nhằm giảm thiểu nhiệt lượng hấp thụ vào không gian bên trong, giúp duy trì môi trường mát mẻ hơn. Sản phẩm còn có khả năng ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ hơi nước, từ đó bảo vệ trần và mái tôn khỏi ẩm mốc, góp phần kéo dài tuổi thọ của công trình. Nhờ những ưu điểm này, các giải pháp của Cát Tường thường được lựa chọn nhiều cho các công trình nhà phố, biệt thự và chung cư cao tầng tại những khu vực có khí hậu nóng ẩm.

Bãi đỗ xe, mái che, nhà xe
Các khu vực mái che như bãi đỗ xe, nhà xe hoặc khu vực để hàng tạm thường được bố trí tại những vị trí đặc thù trong các khu đất rộng rãi, ít cây cối và có khả năng tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Do đó, những khu vực này dễ bị nóng bức vào những ngày nắng gắt. Để giải quyết vấn đề này, Tấm Cách Nhiệt Cát Tường ngoài trời được sử dụng nhằm giảm nhiệt lượng truyền qua mái tôn, giúp bảo vệ phương tiện và hàng hóa khỏi tác động của nhiệt độ cao. Đồng thời, giải pháp này còn giúp duy trì không gian thoáng đãng, dễ chịu hơn cho khu vực này.

Trung tâm thương mại, siêu thị
Trong những công trình có diện tích rộng rãi, Tấm cách âm cách nhiệt Cát Tường thường được lắp đặt trên trần hoặc giữa các lớp mái để giữ cho nhiệt độ trong không gian luôn ổn định. Điều này giúp hệ thống điều hòa hoạt động hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và mang lại môi trường thoải mái hơn cho cả khách hàng lẫn nhân viên.

Công trình dân dụng có kính, vách kính phản xạ nhiệt
Túi khí được sử dụng để bảo vệ bên trong lớp kính hoặc vách kính, đặc biệt là ở phía Tây, nhằm phản xạ nhiệt và hạn chế sự truyền bức xạ mặt trời trong những ngày nắng gắt, từ đó duy trì không gian trong nhà luôn mát mẻ và thoải mái.

Nhà hàng, quán cà phê, khu dịch vụ
Trong các không gian kinh doanh ẩm thực mở, việc duy trì môi trường thoáng đãng và dễ chịu là điều cần thiết, nhưng thường gặp vấn đề do mái và vách gây hầm nhiệt. Để giải quyết tình trạng này, Tấm Cách Nhiệt Cát Tường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt lượng từ mái, hạn chế sự hấp thụ nhiệt bức xạ và mang lại cảm giác mát mẻ tự nhiên cho khách hàng. Bên cạnh đó, vật liệu này còn có khả năng giảm tiếng ồn nhẹ, phù hợp đặc biệt cho các quán có mái tôn hoặc trần cao, giúp không gian trở nên thoáng đãng hơn và tạo cảm giác dễ chịu tối đa cho thực khách.

Ứng dụng công nghiệp
Nhà xưởng mái tôn
Tấm Cách Nhiệt Cát Tường là giải pháp công nghiệp phổ biến nhất nhằm cải thiện môi trường làm việc trong các nhà xưởng có diện tích rộng và mái tôn dễ hấp thụ nhiệt. Khi lắp đặt túi khí dưới mái tôn, nhiệt từ mái sẽ được phản xạ lại thay vì truyền dẫn trực tiếp vào không gian bên trong, giúp giảm nhiệt độ và tạo điều kiện làm việc mát mẻ hơn. Đồng thời, phương pháp này còn giúp tiết kiệm điện năng sử dụng cho hệ thống làm mát, mang lại lợi ích về kinh tế cho doanh nghiệp.

Kho bãi, kho lạnh
Tấm Cách Nhiệt Cát Tường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nhiệt độ và hạn chế sự biến động nhiệt trong kho. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các kho chứa thực phẩm, thiết bị hoặc các vật liệu dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Ngoài ra, vật liệu còn có khả năng kiểm soát độ ẩm, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ sương, điều này rất cần thiết trong các kho lạnh và kho lưu trữ hàng hóa để đảm bảo chất lượng và an toàn.

Nhà máy, khu sản xuất, cơ sở chế biến
Trong các khu vực sản xuất có sử dụng thiết bị sinh nhiệt, Tấm Cách Nhiệt Cát Tường đóng vai trò như một lớp chắn giúp kiểm soát nhiệt độ, ngăn chặn sự tích tụ của hơi nóng. Việc áp dụng giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ các máy móc khỏi nguy cơ quá nhiệt mà còn góp phần nâng cao hiệu quả làm việc và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Trang trại nông nghiệp, nhà kính
Tấm Cách Nhiệt Cát Tường được sử dụng rộng rãi trong các không gian như nhà trồng rau, nhà nuôi yến và các chuồng trại chăn nuôi. Sản phẩm này có khả năng điều chỉnh nhiệt độ và hạn chế tác động của bức xạ mặt trời, từ đó tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây trồng và vật nuôi. Nhờ vào đặc tính này, các hoạt động chăn nuôi và trồng trọt trở nên ổn định hơn, giảm thiểu stress nhiệt cho các sinh vật sống và giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho hệ thống làm mát.

Container, xưởng cơ khí, gara sửa chữa
Trong các không gian chứa đựng container hoặc gara làm từ kim loại dễ hấp thụ nhiệt, Tấm Cách Nhiệt Cát Tường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ, giúp giữ cho môi trường mát mẻ hơn và bảo vệ các thiết bị cũng như vật tư khỏi tác động của nhiệt độ cao. Sản phẩm này có khả năng lắp đặt linh hoạt trên nhiều bề mặt như trần nhà, tường hoặc vách ngăn, phù hợp với các công trình cần cải thiện điều kiện khí hậu nhanh chóng và hiệu quả.

Bảng giá Tấm Cách Nhiệt Cát Tường (04/2026) Cà Mau
Giá thành của tấm cách nhiệt Cát Tường có sự biến động tùy thuộc vào loại sản phẩm, độ dày, kích thước cũng như số lượng khách hàng đặt mua. Khách hàng có thể tham khảo các mức giá khác nhau như giá của các cuộn cách nhiệt, giá của các miếng cách nhiệt, cũng như giá của các vật liệu cách nhiệt Cát Tường dành cho từng phân loại cụ thể như P2, A2, và nhiều loại khác. Để đảm bảo có được thông tin chính xác và phù hợp nhất cho dự án của mình, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết, bao gồm giá của các loại tấm cách nhiệt túi khí, tấm chống nóng, hoặc các dòng sản phẩm đặc biệt. Thường xuyên cập nhật bảng giá giúp chủ đầu tư dễ dàng so sánh, tính toán chi phí, và chọn lựa giải pháp cách nhiệt phù hợp, tối ưu về mặt ngân sách cho công trình của mình.
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Cách nhiệt Cát Tường A1 (1 mặt nhôm) W1550xL40000mm | m2 | 39.100 |
| 2 | Cách nhiệt Cát Tường A2 ( 2 mặt nhôm ) W1550xL40000mm | m2 | 54.400 |
| 3 | Cách nhiệt Cát Tường P1 (1 mặt xi mạ nhôm) W1550xL40000mm | m2 | 25.500 |
| 4 | Cách nhiệt Cát Tường P2 (2 mặt xi mạ nhôm) | m2 | 33.200 |
| 5 | Cách nhiệt Cát Tường AP (1 mặt nhôm & một mặt xi mạ nhôm) W1550xL40000mm | m2 | 45.100 |
| 6 | Cách nhiệt Cát Tường A2-2L(2 mặt nhôm,2 lớp túi khí) W1550xL40000mm | m2 | 72.300 |
| 7 | Cách nhiệt Cát Tường P2-2L(2 mặt xi mạ nhôm,2 lớp túi khí) W1550xL40000mm | m2 | 55.300 |
| 8 | Băng dính hai mặt chuyên dùng W50xL45000mm | cuộn | 81.600 |
| 9 | Nẹp tôn W50xL300000mm | md | 8.500 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
- Báo giá Tấm MGO
Sự khác biệt Tấm Cách Nhiệt Cát Tường và Túi Khí Việt Nhật
| TIÊU CHÍ | TÚI KHÍ CÁT TƯỜNG | TÚI KHÍ VIỆT NHẬT |
| Chất lượng vật liệu | Sử dụng màng nhôm nguyên chất có khả năng phản xạ nhiệt cao, túi khí bền và đồng đều. | Thường dùng màng xi mạ nhôm, màng bạc hiệu suất phản xạ thấp hơn, chi phí tối ưu hơn. |
| Hiệu quả cách nhiệt & chống ẩm | Phản xạ nhiệt 95%, cách nhiệt tốt, chống ẩm lên đến 60%, chống đọng sương hiệu quả. | Cách nhiệt tương đối |
| Ứng dụng thực tế | Được sử dụng trong nhà dân, trung tâm thương mại, kho lạnh và nhà xưởng lớn trên toàn quốc. | Chủ yếu dùng cho các công trình dân dụng, chi phí đầu tư thấp |
Khám phá thêm sản phẩm túi khí Việt Nhật cách nhiệt tối ưu chi phí.
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.
.gif)
Một số hình ảnh thực tế Tấm Cách Nhiệt Cát Tường tại công trình
Tấm Lợp Cát Tường đã trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều dự án xây dựng khác nhau, từ các công trình nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, trung tâm thương mại và kho lạnh. Quá trình thi công cho thấy vật liệu này dễ dàng lắp đặt trên mái tôn, trần và tường, giúp tạo ra không gian thoáng đãng, mát mẻ và hạn chế tối đa việc hấp thụ nhiệt. Sau khi hoàn thiện, các công trình sử dụng tấm lợp này đều thể hiện vẻ đẹp thẩm mỹ cao, gọn gàng và đảm bảo độ bền theo thời gian dài.





Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Cách Nhiệt Cát Tường
Trên thị trường Tấm Cách Nhiệt Cát Tường có bao nhiêu phân loại ?
Hiện tại, Tấm Lợp Cát Tường được phân thành bảy loại chính dựa trên các đặc điểm cấu tạo và lớp phủ bề mặt. Trong đó, có các dòng sản phẩm với một mặt nhôm, hai mặt nhôm, một mặt xi mạ nhôm, hai mặt xi mạ nhôm, kết hợp một mặt nhôm và một mặt xi mạ, cùng với các loại tích hợp hai lớp túi khí. Mỗi loại đều có cấu trúc riêng biệt và khả năng cách nhiệt khác nhau, nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu của các công trình xây dựng cũng như phù hợp với các điều kiện khí hậu khác nhau.

Túi khí xi mạ nhôm và túi khí nhôm khác nhau như thế nào?
Túi khí được mạ nhôm bằng công nghệ xi mạ với lớp nhôm mỏng, giúp sản phẩm nhẹ hơn và có khả năng chống oxy hóa hiệu quả trong điều kiện ẩm ướt. Tuy nhiên, khả năng phản xạ nhiệt của túi khí này không cao bằng nhôm nguyên chất. Trong các dự án yêu cầu khả năng cách nhiệt tối ưu và độ bền lâu dài, người ta thường sử dụng tấm Cát Tường có một mặt hoặc hai mặt nhôm để đảm bảo hiệu suất và độ bền của công trình.

Khi nào nên chọn Cát Tường 1 mặt nhôm – 1 mặt xi mạ nhôm?
Túi khí một mặt nhôm kết hợp với một mặt xi mạ nhôm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình phải đối mặt với điều kiện môi trường biến đổi. Trong đó, mặt nhôm giúp phản xạ nhiệt hiệu quả, giảm nhiệt lượng truyền vào bên trong, còn mặt xi mạ nhôm góp phần chống oxy hóa và ăn mòn do tác động của môi trường. Thiết kế hai mặt khác biệt này tạo ra sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chống nhiệt và độ bền bỉ, đảm bảo sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định và bền lâu qua thời gian sử dụng.

Có thể kết hợp các loại Tấm Cát Tường trong cùng một công trình không?
Hoàn toàn khả thi để sử dụng các loại vật liệu khác nhau trong một công trình, đặc biệt là các dự án lớn. Thường thì mái tôn được làm từ loại 2 mặt nhôm nhằm nâng cao khả năng cách nhiệt, trong khi tường hoặc vách ngăn lại sử dụng loại 1 mặt xi mạ nhôm để giảm thiểu chi phí. Việc kết hợp linh hoạt giữa các loại vật liệu này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt mà còn đảm bảo tính kinh tế, phù hợp với từng khu vực cụ thể trong công trình.

Nên chọn loại Tấm Cách Nhiệt Cát Tường nào cho mái tôn?
Khi lựa chọn mái tôn, bạn nên ưu tiên sử dụng các loại cách nhiệt túi khí có hai mặt nhôm hoặc hai mặt xi mạ nhôm để tối ưu hóa khả năng cách nhiệt. Việc có hai lớp nhôm giúp phản xạ nhiệt hiệu quả hơn, giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào bên trong không gian sống. Dựa trên điều kiện thời tiết và ngân sách của bạn, đội ngũ tư vấn của Cát Tường luôn sẵn sàng hỗ trợ để chọn ra giải pháp phù hợp nhất, mang lại sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng cho ngôi nhà của bạn.

Triệu Hổ có chính sách vận chuyển Tấm Cách Nhiệt Cát Tường đến tận công trình Cà Mau không?
Triệu Hổ tự hào là nhà phân phối chính thức các sản phẩm Tấm Cách Nhiệt Cát Tường chính hãng, đảm bảo chất lượng vượt trội. Hiện tại, chúng tôi có sẵn số lượng lớn hàng hóa tại kho để phục vụ nhu cầu của khách hàng. Đội ngũ của chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm trực tiếp từ kho đến công trình, phục vụ trên toàn quốc với chi phí vận chuyển hợp lý và cạnh tranh.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Cách Nhiệt Cát Tường Cà Mau chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách hiệu quả và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.