Xốp Cao Su Cách Âm Gia Lai “Tư Vấn Liền”

5/5 - (4168 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Gia Lai |Gửi Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và giảm rung lắc. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như những ứng dụng thực tế mà nó mang lại.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam. Chất liệu này là sự kết hợp của Ethylene và Vinyl Acetate, mang lại đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm và giảm truyền âm thanh một cách hiệu quả. Chính vì vậy, sản phẩm này thường được sử dụng trong các công trình cần giảm tiếng ồn và hạn chế rung động. Ngoài ra, với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA còn được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, các loại cửa cách âm cùng nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng tăng, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu tỷ lệ thấp hơn, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và giống như nhựa polyethylene. Để sản xuất ra sản phẩm đạt chuẩn, quy trình cần sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, trong đó tạo áp suất trên 2500 ATM để đảm bảo sự đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về khả năng đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm phổ biến gồm có các độ dày như 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Những tấm mút xốp này thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mịn, giúp việc thi công và vận chuyển trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, cao su non cách âm dạng tấm thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm tăng khả năng cách âm hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm, đệm đế hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp, giúp đảm bảo tính hiệu quả và tiện lợi trong quá trình sử dụng.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Điều này đồng nghĩa với việc khi chịu tác động lực, lớp xốp cao su EVA sẽ dễ dàng biến dạng hơn và cần nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính nhờ đặc điểm này, mút cao su phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với đặc điểm cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo dù trong môi trường ẩm ướt. Ngoài ra, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số hợp chất hóa học độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao. Chính nhờ những đặc tính này, mút EVA trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều lĩnh vực cần sự bền bỉ và an toàn.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt nổi bật với cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong vật liệu và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn nâng cao khả năng cách điện. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện bị ngăn chặn và hạn chế truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Bên cạnh đó, lớp mút EVA còn có nhiệm vụ điền đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực lấn vào, tạo ra môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường mang vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su truyền thống. Đặc tính bóng của cao su non giúp duy trì vẻ đẹp lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và đẳng cấp cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, sang trọng, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các ứng dụng và sản phẩm của bạn.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm, hạn chế rung chấn và chịu lực nén tốt. Với trọng lượng nhẹ, dễ thi công và khả năng chống chịu tốt với thời tiết cũng như các loại hóa chất, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều khả năng ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thi công, đáp ứng tốt các yêu cầu đặc thù của từng công trình.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt cho không gian. Cao su xốp lót sàn rất phù hợp để thi công trong các công trình dân dụng như nhà ở, cũng như các phòng karaoke, phòng hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ đặc tính nhẹ và an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như một lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn mạnh mẽ, sản phẩm này giúp nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu rủi ro chấn thương trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng trong các phần của xe như khoang nội thất, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các lĩnh vực hàng không và tàu hỏa, loại mút cao su này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao cảm giác êm ái, giảm thiểu âm thanh không mong muốn và mang lại môi trường làm việc cũng như di chuyển thoải mái hơn cho hành khách và nhân viên.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Vì có khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm nước, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, để làm gioăng, chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến module quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng để làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công, chẳng hạn như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài giới hạn, ví dụ như 50 mét, và để xác định diện tích của một cuộn, ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trong cuộn đó, chẳng hạn như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với kích thước của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách chia diện tích hoặc thể tích tổng cộng cho diện tích hoặc thể tích của từng tấm hoặc cuộn.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật rồi tiến hành tính toán số lượng cần thiết một cách chính xác. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo kích thước phù hợp với từng khu vực sẽ giúp bạn kiểm soát tốt hơn lượng vật tư cần mua, từ đó tối ưu chi phí và nguồn lực.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công thực tế, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dự phòng là điều cần thiết để giải quyết các phần bị cắt xén hoặc những phần thừa không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên bổ sung khoảng 5-10% diện tích hoặc lượng vật liệu so với số lượng tính toán ban đầu nhằm đảm bảo không gặp thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Những hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng công đoạn thi công, từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt gọt cẩn thận, khít khao, không để lại bất kỳ dấu vết nhăn hay gấp gáp nào. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp mềm mại này sẽ phân tán năng lượng, giúp hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không chỉ chống ẩm mà còn không bị mục nát hoặc sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp mang lại sự thân thiện hơn cho môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, việc phối hợp cùng các lớp vải không dệt giúp mút xốp cao su tăng khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể dễ dàng kết hợp với các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để cải thiện khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có tác dụng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những dự án yêu cầu khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các sản phẩm có độ dày từ 10mm trở lên nhằm đảm bảo hiệu quả cách âm tối đa.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Gia Lai không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Gia Lai, nhằm mang đến dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả nhất. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng thời gian quy định, phù hợp với tiến độ của các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách chuyên nghiệp và an toàn, giúp giữ gìn chất lượng sản phẩm. Chúng tôi đảm bảo rằng mút xốp EVA không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển, mang lại sự yên tâm cho khách hàng.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, nhanh chóng và chính xác để xác định loại vật liệu phù hợp cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.