Xốp Cao Su Cách Âm Hà Nam “Gửi Ưu Đãi”

5/5 - (3357 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Hà Nam |Tải Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp cao su cách âm là loại vật liệu có khả năng chống ồn và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Với đặc tính linh hoạt, sản phẩm này đã được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm thiểu tác động rung lắc. Bài viết sẽ đi sâu vào các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là loại vật liệu được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu truyền âm hiệu quả, do đó thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, lắp đặt cửa cách âm cũng như nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn; ngược lại, với tỷ lệ thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và có đặc điểm gần giống nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền hiện đại, trong đó tạo áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2 mét x 2.5 mét, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức dày khác, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn phù hợp với từng dự án. Những tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mềm mịn, dễ dàng thi công và vận chuyển. Ngoài ra, tấm mút cao su non còn có khả năng cách âm tốt, thường được sử dụng để ốp vào các khung vách ngăn, trần mái trong các công trình xây dựng, giúp giảm thiểu tiếng ồn hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Mút EVA cuộn thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự linh hoạt và dễ cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt và bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, loại vật liệu này còn được sử dụng để lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này đồng nghĩa với việc khi chịu tác động lực, vật liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Do đặc điểm này, mút cao su phù hợp với các ứng dụng cần độ mềm dẻo và khả năng đàn hồi cao, giúp đảm bảo hiệu quả và độ bền trong quá trình sử dụng.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự hình thành của ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Nhờ đặc tính này, cao su EVA không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự bền bỉ và an toàn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt, ngăn chặn nhiệt độ từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt một cách ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc gồm các bọt khí trong tấm mút EVA không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn cung cấp khả năng cách điện vượt trội. Các hợp chất có trong vật liệu này giúp ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và nâng cao độ an toàn trong các ứng dụng sử dụng điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào và hạn chế truyền âm giữa các không gian khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, giúp sản phẩm trông tinh tế và sang trọng hơn. Với bề mặt phẳng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công, sản phẩm còn có khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài. Ngoài ra, nó còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình, góp phần nâng cao giá trị tổng thể của dự án.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong thiết kế hình dạng, loại vật liệu này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và công trình xây dựng.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường hoặc trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Chất liệu cao su xốp này rất phù hợp để thi công trong các không gian như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, phòng hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ và an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng để làm dép, giày, đồ chơi trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ các vật dụng. Ngoài ra, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút này có khả năng chống sốc, giúp bảo vệ những sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ một cách hiệu quả.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va chạm hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn, loại vật liệu này giúp giảm thiểu tác động mạnh, từ đó nâng cao mức độ an toàn và sự thoải mái khi tham gia các hoạt động vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, nhằm giảm thiểu tiếng ồn và tăng cường sự yên tĩnh. Trong các ngành công nghiệp vận tải như hàng không và đường sắt, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và nhân viên vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm hiệu quả, thường được sử dụng làm gioăng giảm chấn để giảm thiểu rung động, chèn các khe co giãn nhằm duy trì tính linh hoạt của cấu trúc, hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông nhằm tăng cường độ bền. Ngoài ra, loại vật liệu này còn được áp dụng như một lớp cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên các xe tải để duy trì nhiệt độ ổn định và nâng cao hiệu quả bảo quản hàng hóa.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính khỏi những va đập không mong muốn, đảm bảo an toàn cho các linh kiện nhạy cảm.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của những khu vực cần thi công, như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn, là bước quan trọng để đảm bảo dự án được tiến hành chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài cố định, ví dụ 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA, ví dụ như nếu cuộn có chiều rộng 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi mút xốp.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết một cách chính xác. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm và tối ưu hóa lượng vật tư sử dụng, đảm bảo phù hợp với nhu cầu của từng phần công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần cắt xén hoặc những phần thừa không sử dụng được. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích vào số lượng vật liệu dự tính ban đầu nhằm tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần đều được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt gọt một cách gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết nhăn nhúm hay gấp nếp nào. Kết quả hoàn thiện của công trình không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh và tăng năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động đi qua, lớp xốp đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động trên bề mặt.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này còn có đặc tính chống ẩm, không bị mục nát và không phát sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền sử dụng lâu dài.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn và tăng cường độ bền kéo. Trong các hệ thống cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được phối hợp cùng nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt nhằm nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và ngăn chặn rung động truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu được chọn là 5mm, 10mm hoặc 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những không gian cần khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên sử dụng các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Hà Nam không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Hà Nam với phương châm nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian, đảm bảo đến đúng địa điểm theo yêu cầu của các công trình, dự án hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp đảm bảo sản phẩm không gặp phải tổn thất hoặc hư hỏng trong suốt quá trình giao hàng.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này hy vọng sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, nhằm đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.