Xốp Cao Su Cách Âm Hải Phòng “Lấy Giao Nhanh”

5/5 - (4465 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Hải Phòng |Nhấn Xem Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và chống rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc trưng. Nhờ đặc điểm này, nó thường được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng cũng như trong ngành công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm và giảm thiểu rung động. Hãy cùng khám phá chi tiết về các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu chống ồn hiệu quả, được chế tạo từ chất liệu xốp EVA foam. Mút xốp EVA là sự kết hợp giữa Ethylene và Vinyl Acetate, sở hữu những đặc điểm nổi bật như trọng lượng nhẹ, mềm mại, linh hoạt và đàn hồi giống cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu truyền âm một cách đáng kể, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống tiếng ồn hoặc rung động. Với những tính chất như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA thường được ứng dụng trong việc ốp tường, trần, sàn của các phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm và nhiều mục đích khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng này càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, EVA sẽ có độ cứng tương tự nhựa PE. Để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn, quá trình sản xuất cần sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại với áp suất vượt trên 2500 ATM, giúp tạo ra vật liệu đồng nhất và bền chắc. Cấu trúc này giúp xốp cao su có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với các mục đích sử dụng đa dạng. Các loại mút EVA dạng tấm phổ biến gồm có các kích thước như 5mm, 10mm, 20mm, và các mức độ dày khác, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn. Những tấm mút này thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mịn màng, dễ thi công và vận chuyển. Thường được sử dụng trong các công trình cách âm, các tấm mút cao su non này thường được lắp đặt vào khung vách, trần mái nhằm giảm tiếng ồn và cách nhiệt hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị nhằm hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Khi chịu tác động của lực, loại xốp này sẽ dễ dàng biến dạng hơn và mất nhiều thời gian để trở lại hình dạng ban đầu hơn so với cao su thông thường. Chính đặc điểm này khiến mút cao su phù hợp cho các ứng dụng cần độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Tính năng này đảm bảo rằng sản phẩm không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại độ bền cao và an toàn cho các ứng dụng đòi hỏi tính kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti trên bề mặt, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong vật liệu, từ đó giữ cho nhiệt độ bên trong ổn định và nâng cao khả năng cách nhiệt hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc gồm các bọt khí trong tấm mút EVA không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong vật liệu, chúng ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và đảm bảo an toàn trong các ứng dụng điện tử hoặc điện lực.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm tốt nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung lắc. Trong khi đó, mút EVA được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian lan tỏa vào bên trong, nâng cao hiệu quả cách âm và chống ồn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su truyền thống. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Bề mặt kín của tấm xốp chèn khe co giãn được thiết kế để ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, đồng thời có độ bền cao trước tác động của thời tiết và các hóa chất khác. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài cùng vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết nắng mưa, mang lại độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc định hình, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Bên cạnh đó, xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng và đáp ứng các yêu cầu thiết kế cũng như mục đích sử dụng đa dạng.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm cải thiện khả năng cách âm và giữ nhiệt một cách hiệu quả. Cao su xốp chuyên dụng cho việc lót sàn phù hợp để ứng dụng trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim, phòng nghe nhạc hoặc bất kỳ nơi nào cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ nhàng và an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng trong sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em, cũng như làm lớp đệm bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Mút xốp eva dạng tấm nổi bật với khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ, lót giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn, sản phẩm này giúp giảm thiểu tác động, tăng cường mức độ an toàn và thoải mái trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt bên trong các khoang xe, bao gồm cửa, sàn và động cơ, nhằm giảm thiểu tiếng ồn và tăng cường sự yên tĩnh. Trong các ngành công nghiệp vận tải như hàng không và đường sắt, loại vật liệu này không chỉ giúp nâng cao khả năng cách âm mà còn mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành. Nhờ đó, trải nghiệm sử dụng xe trở nên dễ chịu hơn rất nhiều.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp cao su cách âm nổi bật với khả năng chịu lực và chống thấm, thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, làm vật liệu chèn khe co giãn, hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải, mang lại hiệu quả cách nhiệt và giảm tiếng ồn tối ưu.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, chất liệu mút eva được sử dụng phổ biến để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như các vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, mút eva thường được dùng để tạo ra các khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính nhằm bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi va đập và tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, như tường, sàn, trần hay hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thi công được thực hiện chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm là loại cao su xốp có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để xác định diện tích của một tấm, ta chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn cao su xốp, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, chẳng hạn như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng mút xốp eva dạng tấm hoặc cuộn, bạn chỉ cần thực hiện phép chia để tính số lượng phù hợp. Cụ thể, chia diện tích cần phủ lên cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva sẽ giúp bạn biết chính xác số lượng phải mua để đáp ứng đủ yêu cầu thi công.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật trước khi tiến hành tính toán số lượng cần thiết. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tối ưu hoá lượng vật tư cần mua, đảm bảo tiết kiệm và phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên bổ sung thêm khoảng từ 5 đến 10% diện tích hoặc số lượng dự kiến ban đầu để phòng tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần ceiling. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt cẩn thận, vừa vặn, không để lại dấu vết nhăn hay gấp nếp, thể hiện sự chính xác trong kỹ thuật thi công. Kết quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống yên tĩnh, thoải mái và thúc đẩy năng suất làm việc cao hơn.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín kín đáo có khả năng hấp thụ và làm mất đi sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp mềm mại và đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này còn chống ẩm mốc, không bị mục nát và không phát sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại bông khoáng hoặc bông thủy tinh, cao su xốp thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền sử dụng lâu dài.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau để nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có thể được cải thiện về khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt nhằm tăng cường khả năng chống cháy hoặc chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non có khả năng chịu nhiệt cao hơn, từ đó mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng phổ biến để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio cũng như kho lạnh. Đặc biệt, khi lắp đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu âm thanh của bước chân mà còn hạn chế rung động truyền xuống các tầng dưới, tạo ra môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến thường được sử dụng gồm 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những không gian yêu cầu cách âm cao như phòng thu hoặc phòng máy, nên chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Hải Phòng không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Hải Phòng, mang đến dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian quy định đến các công trình, dự án hoặc khách hàng, đảm bảo sự hài lòng. Quá trình vận chuyển luôn được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp sản phẩm không bị hư hỏng hoặc mất mát trong suốt quá trình giao hàng.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, từ đó giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.