Xốp Cao Su Cách Âm Huế “Tư Vấn Giá”

5/5 - (4203 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Huế |Nhanh Tay Giá Tốt| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để kiểm soát âm thanh cũng như hạn chế rung động. Việc hiểu rõ các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cùng các ứng dụng thực tế của xốp cao su cách âm sẽ giúp bạn sử dụng hiệu quả hơn loại vật liệu này trong các dự án của mình.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Đặc điểm nổi bật của mút xốp EVA là có trọng lượng siêu nhẹ, mềm mại, đàn hồi tốt và rất giống cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ và giảm thiểu tiếng ồn truyền qua môi trường một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với những đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA đã trở thành vật liệu phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn trong phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, hay các loại cửa cách âm, cùng nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non không phải được làm từ mủ cao su tự nhiên như tên gọi có thể gây nhầm lẫn, mà chủ yếu được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và gần giống với nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, quy trình sản xuất đòi hỏi phải sử dụng dây chuyền hiện đại, có khả năng tạo ra áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp mút xốp cao su non có khả năng đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ đàn hồi, tính linh hoạt và độ bền trong các ứng dụng thực tế.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với nhiều độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm phổ biến gồm có các độ dày như 5mm, 10mm, 20mm, và các mức độ dày khác, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn sử dụng. Những tấm mút này có kết cấu phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mại và mịn màng, giúp việc thi công và vận chuyển trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, cao su non cách âm thường được lắp đặt vào các khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm tiếng ồn.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để bảo ôn và cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để lót sàn chống âm, lót đế thiết bị nhằm hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc tính nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này đồng nghĩa với việc khi chịu tác động lực, xốp cao su EVA sẽ bị biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, loại mút cao su này phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ mềm dẻo và đàn hồi cao, giúp đảm bảo tính linh hoạt và bền bỉ trong quá trình sử dụng.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Đặc tính này còn giúp cao su EVA duy trì tính ổn định trong môi trường ẩm ướt, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cao. Bên cạnh đó, vật liệu này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo tính an toàn và độ bền cao trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất. Nhờ những đặc điểm này, cao su EVA trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều lĩnh vực cần sự bền bỉ và an toàn.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí bên trong xốp đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào trong và ngược lại. Điều này giúp duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Các thành phần trong lớp mút EVA tạo ra hàng rào ngăn cản dòng điện đi qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và nâng cao an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, qua đó giảm thiểu tiếng ồn và giảm rung động. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò như lớp lấp đầy các khe hở, ngăn cản âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian không mong muốn xâm nhập vào bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su truyền thống. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén một cách hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các hóa chất gây ăn mòn. Nhờ đó, nó mang lại độ bền cao và duy trì tính thẩm mỹ lâu dài cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Với trọng lượng nhẹ cùng khả năng linh hoạt trong việc tạo hình, loại mút này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và tiện lợi. Đặc biệt, xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau, giúp phù hợp với nhiều yêu cầu về thiết kế và ứng dụng đa dạng trong các dự án khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm cũng như giữ nhiệt. Loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Nhờ đặc tính chống ồn và ổn định nhiệt, nó giúp tạo ra môi trường âm thanh rõ ràng, trong trẻo và duy trì nhiệt độ phù hợp, đáp ứng tốt các yêu cầu về xử lý âm thanh chuyên nghiệp.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc tính nhẹ và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi trẻ em hoặc để làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Ngoài ra, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ những mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi các tác động gây hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng chống va đập hiệu quả, thường được sử dụng để làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính hấp thụ lực tốt, loại vật liệu này giúp giảm chấn động và tăng cường mức độ an toàn trong quá trình vận động hoặc hoạt động hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng trong việc lắp đặt tại các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các ngành công nghiệp hàng không và đường sắt, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ êm ái, giảm thiểu âm thanh gây ồn và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách cũng như người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực cao và khả năng chống thấm vượt trội, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng để làm gioăng giảm chấn, chèn khe co giãn, hoặc lót sàn bê tông. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp để sử dụng như lớp cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên xe tải, giúp bảo vệ và tăng cường hiệu quả công trình hoặc phương tiện vận tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như các vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng về quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn được tận dụng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm, giúp bảo vệ chúng khỏi các va đập và tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (01/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, chẳng hạn như tường, sàn, trần hoặc các hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm là loại vật liệu có kích thước cố định, ví dụ như 1.2m x 2.5m. Để xác định diện tích của một tấm cao su xốp này, người ta nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, chẳng hạn như 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn cao su xốp dạng cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, ví dụ như nếu chiều rộng của cuộn là 1.2m, thì diện tích của cuộn sẽ bằng chiều dài nhân với 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp Eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm và tối ưu hóa lượng vật tư sử dụng, đảm bảo phù hợp với từng mục đích sử dụng trong công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Để đảm bảo không gặp phải tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện, bạn nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc vật liệu vào số lượng dự tính ban đầu. Điều này giúp đảm bảo công trình được hoàn thành suôn sẻ mà không bị gián đoạn do thiếu nguyên vật liệu.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt gọt một cách tỉ mỉ, khít khao, không để lại dấu vết của nhăn nhúm hay gấp nếp. Quá trình hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn tạo ra môi trường sống yên tĩnh, thoải mái và nâng cao năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do tính đàn hồi cao, sản phẩm này có khả năng chống ẩm, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể dễ dàng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm và chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có độ kéo dai hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được tích hợp cùng các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để lắp đặt cho các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian như phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và hạn chế rung động truyền xuống các tầng dưới, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến thường gặp gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của từng công trình. Đối với những nơi yêu cầu khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các sản phẩm có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối đa.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Huế không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Huế với quy trình nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian dự kiến, đảm bảo các dự án, công trình hoặc khách hàng nhận được hàng đúng hẹn. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm giữ gìn chất lượng sản phẩm, tránh tình trạng hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm tới quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Mong rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết nhất, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.