Xốp Cao Su Cách Âm Thái Nguyên “Click Giá Sốc”

5/5 - (3816 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Thái Nguyên |Xem Miễn Phí| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và giảm rung đáng kể nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc trưng. Nhờ đặc điểm này, nó thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng cũng như công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm và chống rung. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, cơ chế hoạt động của nó cũng như các ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm được tạo thành từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Chất liệu này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo cùng khả năng đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ và giảm thiểu tiếng ồn một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn, chống rung để nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc. Ngoài ra, nhờ các đặc tính nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA còn rất phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn trong phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, các loại cửa cách âm, cùng nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và gần giống với nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, quy trình sản xuất đòi hỏi sử dụng dây chuyền hiện đại, trong đó áp suất được tạo ra trên mức 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp xốp cao su đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và khả năng linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với các độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình. Loại tấm mút này thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn và bề mặt mềm mại, mịn màng, thuận tiện cho việc thi công và vận chuyển. Ngoài ra, mút cao su non dùng để cách âm thường được lắp đặt vào khung vách ngăn, trần mái của các công trình để giảm tiếng ồn và tăng tính cách âm hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt cao và dễ cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử hoặc lớp cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn cách âm, bảo vệ chống rung cho các thiết bị hoặc trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhằm đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và giảm tiếng ồn.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng nhỏ hơn so với cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, lớp xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và cần nhiều thời gian hơn để trở về trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc tính này, mút cao su phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống nước hiệu quả, không bị ẩm mốc hay ẩm ướt, giúp duy trì trạng thái khô ráo liên tục. Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn và độ bền cao trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất. Nhờ đặc điểm này, cao su EVA trở thành lựa chọn lý tưởng cho các môi trường cần sự chống thấm nước và chống hóa chất kiên cố.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khoảng trống chứa không khí này giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt, từ đó giảm thiểu sự trao đổi nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong vật liệu. Nhờ vào cấu trúc đặc biệt này, cao su xốp có khả năng duy trì hiệu quả cách nhiệt một cách ổn định và bền bỉ.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn cung cấp khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, chúng ngăn chặn sự truyền dẫn của dòng điện, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện không mong muốn.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ độ đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò như một lớp lấp đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong cũng như giữa các khu vực, mang lại không gian yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và thu hút hơn so với cao su thông thường. Sự bóng bẩy của cao su non có thể duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt phẳng, mịn và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm sử dụng nó.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu nén hiệu quả. Sản phẩm nhẹ nhàng, dễ dàng thi công, đồng thời có độ bền cao trước tác động của thời tiết và hóa chất, đảm bảo mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ cùng tính linh hoạt trong thiết kế, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng phù hợp với các yêu cầu về thiết kế và mục đích sử dụng khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng khả năng cách âm và giữ nhiệt hiệu quả. Chất liệu cao su xốp phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ và an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em, cũng như làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Thêm vào đó, trong các lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh và gốm sứ khỏi các va chạm gây hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng chống lại lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính này, nó giúp giảm thiểu chấn thương và tăng cường sự an toàn trong quá trình vận động hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được thiết kế để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các ngành công nghiệp như hàng không và vận tải đường sắt, các loại mút cao su này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự êm ái và tạo ra môi trường làm việc cũng như di chuyển thoải mái hơn cho người dùng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm nước, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng làm các loại gioăng giảm chấn, vật liệu chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được sử dụng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho các thiết bị như điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (01/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc các hệ thống ống dẫn để đảm bảo kế hoạch thi công chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Để xác định diện tích của một tấm cao su xốp, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường được cung cấp với chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Muốn tính diện tích của cuộn mút EVA này, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của cuộn, ví dụ như 1.2 mét, để có diện tích tổng thể.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện, cùng với kích thước của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật tư cần chuẩn bị bằng cách lấy diện tích hoặc thể tích cần phủ chia cho diện tích hoặc thể tích của mỗi tấm hoặc cuộn.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng, sau đó tiến hành tính toán số lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả thi công. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo kích thước phù hợp với từng khu vực sử dụng, từ đó giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đối phó với các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào dự toán ban đầu nhằm đảm bảo không gặp thiếu hụt trong quá trình thực hiện.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Những hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt một cách kỹ lưỡng, sạch sẽ cho đến việc dán các tấm xốp cao su lên tường, sàn và trần nhà đều được thực hiện một cách cẩn thận. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt gọn gàng, khít khao, không có dấu vết của nhăn hoặc gấp nếp, góp phần tạo nên một không gian hoàn thiện đạt tiêu chuẩn cao về kỹ thuật. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật mà còn mang lại một môi trường sống yên tĩnh, thoải mái và nâng cao hiệu quả công việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp mềm mại này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi tốt, sản phẩm này không hấp thụ độ ẩm, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác biệt với các loại bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ cải thiện khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các hệ thống cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó nâng cao tính linh hoạt và độ bền trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng phổ biến trong việc cách âm và cách nhiệt cho các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và hạn chế rung động truyền xuống các tầng dưới, mang lại môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các độ dày phổ biến của vật liệu thường là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án xây dựng. Đối với các không gian yêu cầu cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc lựa chọn các loại dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả cách âm tốt hơn, giúp giảm thiểu tiếng ồn một cách tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Thái Nguyên không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến các công trình tại Thái Nguyên. Công ty cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển với tốc độ nhanh chóng và hiệu quả cao, đảm bảo giao hàng đúng thời gian đã hẹn cho các dự án, công trình và khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, với cam kết giữ cho sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình di chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.