Xốp Khối Đắk Nông “Click Chi Tiết”

5/5 - (4118 bình chọn)

Xốp Khối Đắk Nông |Truy Cập Gấp| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối là một loại vật liệu đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhờ vào đặc tính nhẹ nhưng lại vô cùng chắc chắn. Với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển đồng thời góp phần tạo sự thoải mái cho không gian sinh hoạt. Loại xốp này có nhiều ứng dụng phong phú, từ việc tạo các mô hình kiến trúc cho đến trang trí nội thất, thể hiện tính linh hoạt và tiện ích trong cuộc sống hàng ngày. Việc tìm hiểu về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các công nghệ hiện đại mà còn phản ánh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hiện đại.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Đắk Nông

Xốp Khối, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc điểm nổi bật là nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền, loại vật liệu này rất phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, giúp tăng cường sự an toàn cho các công trình và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển một cách hiệu quả.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, nổi bật với lõi cách nhiệt độc đáo dựa trên cấu trúc của những hạt nhỏ li ti liên kết với nhau thành hình dạng tổ ong kín khít. Mỗi tổ ong này chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử, trong đó phần lớn diện tích, chiếm tới 98%, là không khí. Chính điều này tạo nên một lớp chắn giữ nhiệt hiệu quả, đồng thời đảm bảo sự an toàn và ấm áp cho không gian sử dụng. Chất liệu này được sản xuất từ nhựa Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, khoảng 5 đến 10%. Nhờ sự phối hợp này, xốp EPS không chỉ nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt xuất sắc, chống cháy lan và cách âm tốt. Không chỉ là một vật liệu xây dựng đơn thuần, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống của chúng ta.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, mút EPS, mốp xốp EPS, xốp khối, xốp lót sàn, xốp đỗ bê tông hay tấm xốp trải sàn. Các loại xốp này thường được sử dụng để lót sàn hoặc làm vật liệu cách nhiệt, cách âm trong xây dựng và trang trí nội thất. Ngoài ra, người ta còn gọi chúng là miếng xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, tấm xốp trải sàn, hoặc mút xốp lót nền, phù hợp cho các công trình cần giảm âm, chống va đập hoặc giữ nhiệt. Thậm chí, các loại xốp mềm hoặc cứng như xốp foam, xốp tấm, mút xốp trắng, mút xốp dày 5cm hay 10mm cũng thuộc nhóm này. Trong lĩnh vực cách nhiệt, chúng còn được gọi là xốp cách nhiệt EPS, mút chống nóng, mút xốp chống nóng, hoặc các tấm xốp cách nhiệt EPS. Các loại mút xốp này thường có khả năng cách nhiệt, cách âm cao, phù hợp để sử dụng trong các công trình xây dựng, đóng gói hoặc bảo vệ sản phẩm khỏi va đập. Ngoài ra, còn có các loại mút xốp chèn khe, mút xốp chống va đập, mút xốp cách nhiệt hoặc mút xốp dày, phù hợp để sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như làm vật liệu lót, chèn hoặc bảo vệ trong quá trình vận chuyển hoặc thi công.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Trong khoảng từ 4 đến 6kg/m³, loại xốp nhẹ này thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào đặc tính nhẹ nhàng, nhưng lại có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa. Ở mức trung bình từ 8 đến 20kg/m³, các loại xốp như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg thường được ưa chuộng trong các ứng dụng cách âm và cách nhiệt cho tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Mặc dù có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn trong các tình huống không lường trước. Đối với các loại xốp có trọng lượng từ 20 đến 35kg/m³, đây là các khối xốp có độ dày dặn hơn, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao, như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những tấm xốp này không chỉ chống cháy tốt mà còn duy trì tính chất chống cháy sau nhiều giờ tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, giúp ngăn chặn cháy lan hiệu quả.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng và dễ thi công. Loại xốp này thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng cách nhiệt và chống nóng xuất sắc, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ cho không gian ngay cả khi thời tiết ngoài trời oi bức. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được chọn làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS trong các dự án đòi hỏi chất lượng cao và công nghệ hiện đại.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín đặc, xốp EPS không chỉ có tác dụng chống thấm mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình khỏi tác động của nước và độ ẩm. Nhờ đó, các hiện tượng như nấm mốc hay vi khuẩn phát triển sẽ bị hạn chế tối đa, góp phần kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc đặc biệt, EPS xốp có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng không bị tiêu hao quá nhiều, đồng thời mang lại môi trường sống dễ chịu, ấm áp trong mùa đông và dễ chịu, mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh cho cả không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, sản phẩm này giúp nâng cao sự tập trung, mang lại cảm giác thư giãn và thúc đẩy sự sáng tạo, từ đó mang lại trải nghiệm sống chất lượng hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, điều này làm cho quá trình vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện hơn nhiều. Nhờ đặc điểm này, chi phí liên quan đến vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giúp giảm tải trọng cho cấu trúc của công trình, từ đó góp phần duy trì sự ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng và thuận tiện, góp phần giảm thiểu thời gian cũng như công sức trong quá trình thi công. Nhờ khả năng này, sản phẩm mang lại sự linh hoạt trong việc thiết kế, đáp ứng hiệu quả các yêu cầu sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ năng lượng đột ngột và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành giải pháp tối ưu trong các lĩnh vực cần chống va đập như xây dựng và đóng gói. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tổn thương và đồng thời tăng cường độ bền cho các cấu trúc công trình.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả cao trong công việc mà còn là lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các công trình khác nhau mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng.

Thân thiện với môi trường

Dù mút xốp có khả năng phân hủy chậm và gây ô nhiễm, nhưng những cố gắng của Triệu Hổ trong việc nâng cao quy trình tái chế đã góp phần giảm thiểu những tác động tiêu cực đối với môi trường. Nhằm hướng tới sự phát triển bền vững, xốp EPS ngày càng trở thành một lựa chọn sáng suốt cho những người quan tâm đến việc bảo vệ trái đất và duy trì cân bằng sinh thái.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện khí hậu khắc nghiệt, vẫn duy trì hiệu quả trong việc cách nhiệt và chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ vậy, các công trình xây dựng không chỉ đạt được vẻ ngoài bắt mắt mà còn đảm bảo độ bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu được ưa chuộng trong xây dựng và trang trí nội thất nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm vượt trội. Các tấm xốp này thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhằm nâng cao hiệu quả giữ nhiệt và giảm thiểu sự xâm nhập của độ ẩm, đặc biệt trong các công trình cao cấp như nhà 3D hoặc các dự án xây dựng cần chống nóng. Ngoài ra, EPS còn được ứng dụng làm vật liệu lót sàn cho các công trình lớn như chung cư, khách sạn, giúp tạo ra mặt sàn phẳng và giảm tải trọng cho kết cấu. Bên cạnh đó, vật liệu này còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các loại vách ngăn Panel EPS, phục vụ nhiều mục đích như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh hoặc các phòng sạch, góp phần nâng cao khả năng cách nhiệt và bảo vệ môi trường trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các ứng dụng đóng gói và chèn hàng hóa. Các loại mút xốp chống va đập giúp bảo vệ sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho hàng hóa được cố định chắc chắn và an toàn. Đặc biệt, vật liệu này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là sự lựa chọn lý tưởng để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều công dụng đa dạng và phong phú, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần cải thiện cuộc sống hàng ngày, khẳng định tầm quan trọng của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (04/2026) tại Đắk Nông

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Đắk Nông

Tại Đắk Nông, các hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và không ngừng phát triển của địa phương. Những tấm xốp trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ hiện đại và tiện nghi cho không gian sinh hoạt. Chúng tôi tự hào khi thấy các kỹ sư và công nhân làm việc tận tâm, sáng tạo để xây dựng những công trình bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Ngoài việc ứng dụng trong xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện trong đời sống hàng ngày qua các sản phẩm như thùng đá giữ lạnh thực phẩm tươi ngon hoặc các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng vào chất lượng và độ an toàn của sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực vượt trội, tuy nhiên, khả năng phân hủy của nó lại rất hạn chế, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực đổi mới quy trình sản xuất và thúc đẩy các hoạt động tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ và sau đó được sử dụng để sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS thường an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da và hô hấp. Do đó, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị ô nhiễm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là điều hết sức quan trọng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần phải chính xác theo kích thước đã quy định để đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, cần tránh để vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với vật liệu này để tránh gây hỏng hóc hoặc giảm độ bền. Bên cạnh đó, môi trường thi công phải luôn giữ khô ráo, không bị ẩm ướt để đảm bảo chất lượng và độ bền của xốp EPS trong quá trình sử dụng.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo công dụng tối ưu, cần phải bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của ánh sáng mặt trời trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trên toàn quốc không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến tất cả các tỉnh, thành phố trên khắp đất nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn và an toàn tuyệt đối.

 

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Đắk Nông hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.